Fortnox AB (publ)
FNOX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3018
Fortnox AB (publ) provides a comprehensive, cloud-based platform designed for... Fortnox AB (publ) provides a comprehensive, cloud-based platform designed for financial administration, catering to small and medium-sized businesses, accounting firms, non-profit associations, and educational institutions. Its wide array of programs and services includes essential functions such as accounting, billing, quotation and order management, inventory control, payroll processing, expense and travel reporting, and direct debit. The company also offers specialized tools for asset tracking (plant registry), supplier verification and management, school administration, time tracking, automated invoice interpretation, credit information, electronic invoicing, and diverse invoice services, including purchasing and financing options. Furthermore, Fortnox extends its offerings to include insurance services. The company was founded in 1993 and is headquartered in Växjö, Sweden.
Giá cổ phiếu
$9.99
Đồng bộ lần cuối: 2025-07-24
Vốn hóa thị trường
$6.09B
Thay đổi (1 ngày)
7.78%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
SE
Giao dịch Fortnox AB (publ) (FNOX)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Fortnox AB (publ) (FNOX)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 77.07
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Fortnox AB (publ), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 77.07. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 64.48.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Fortnox AB (publ) từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 77.07 | 24.49% |
| 2024 | 61.91 | -3.98% |
| 2023 | 64.48 | -22.41% |
| 2022 | 83.10 | -43.67% |
| 2021 | 147.51 | 9.12% |
| 2020 | 135.18 | 81.70% |
| 2019 | 74.40 | 47.88% |
| 2018 | 50.31 | -6.03% |
| 2017 | 53.54 | 0.27% |
| 2016 | 53.39 | 6.34% |
| 2015 | 50.21 | -2.39% |
| 2014 | 51.44 | -1.91% |
| 2013 | 52.44 | -15.18% |
| 2012 | 61.83 | 30.17% |
| 2011 | 47.50 | 33.33% |
| 2010 | 35.63 | -151.58% |
| 2009 | -69.07 | 310.44% |
| 2008 | -16.83 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.13 | -64.80% |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 21.45 | -72.17% |
US
|
|
| 86.94 | 12.81% |
US
|
|
| 14.97 | -80.58% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.