Fortescue Ltd
FMG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#744
Fortescue Ltd engages in the exploration, development, production, processing,... Fortescue Ltd engages in the exploration, development, production, processing, and sale of iron ore in Australia, China, and internationally. The company explores for copper and lithium deposits; and rare earth elements. It owns and operates rail and port facilities; and focuses on producing green energy and green hydrogen, including derivatives comprising green ammonia, as well as green technology development and manufacturing. The company was formerly known as Fortescue Metals Group Limited and changed its name to Fortescue Ltd in November 2023. Fortescue Ltd was incorporated in 1983 and is headquartered in Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$10.74
Vốn hóa thị trường
$33.07B
Thay đổi (1 ngày)
0.69%
Thay đổi (1 năm)
-18.96%
Quốc gia
AU
Giao dịch Fortescue Ltd (FMG)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Fortescue Ltd (FMG)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 3.08B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Fortescue Ltd, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 3.08B. Vào cuối June 2024, công ty có 3.08B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Fortescue Ltd (FMG) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.08B | 0.02% |
| 2025 | 3.07B | -0.23% |
| 2024 | 3.08B | 0.19% |
| 2023 | 3.08B | -0.02% |
| 2022 | 3.08B | -0.01% |
| 2021 | 3.08B | -0.01% |
| 2020 | 3.08B | -0.43% |
| 2019 | 3.09B | -0.70% |
| 2018 | 3.11B | 0.03% |
| 2017 | 3.11B | -0.02% |
| 2016 | 3.11B | -0.06% |
| 2015 | 3.11B | -0.01% |
| 2014 | 3.11B | 0.00% |
| 2013 | 3.11B | 0.00% |
| 2012 | 3.11B | 0.07% |
| 2011 | 3.11B | 0.96% |
| 2010 | 3.08B | 7.80% |
| 2009 | 2.86B | 76.46% |
| 2008 | 1.62B | -37.84% |
| 2007 | 2.61B | 16.64% |
| 2006 | 2.23B | 27.51% |
| 2005 | 1.75B | 10.69% |
| 2004 | 1.58B | 165.29% |
| 2003 | 596.74M | 30.66% |
| 2002 | 456.71M | 0.95% |
| 2001 | 452.41M | 6.78% |
| 2000 | 423.66M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.09B | 65.38% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 3.88B | 26.22% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|