Top Markets
Coin of the day
Future Metals NL Future Metals NL

Future Metals NL

FME
Xếp hạng trong cổ phiếu #32916
Future Metals NL, headquartered in West Perth, Australia, focuses on the... Future Metals NL, headquartered in West Perth, Australia, focuses on the discovery and advancement of mineral properties. The company's exploration activities target valuable resources including nickel, gold, and a comprehensive suite of platinum group metals (PGMs) such as platinum, palladium, iridium, osmium, rhodium, and ruthenium. A key asset is its wholly-owned Panton PGM project, which consists of three officially approved mining leases spanning approximately 23 square kilometers in Western Australia's East Kimberley Region.
Giá cổ phiếu
$0.0091687
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$8.79M
Thay đổi (1 ngày)
8.33%
Thay đổi (1 năm)
-25.91%
Quốc gia
AU
Giao dịch Future Metals NL (FME)
Tỷ số P/E của Future Metals NL (FME)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Future Metals NL, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Future Metals NL từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.