Gujarat Fluorochemicals Limited
FLUOROCHEM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3271
Gujarat Fluorochemicals Limited (GFL) is an Indian enterprise involved in the... Gujarat Fluorochemicals Limited (GFL) is an Indian enterprise involved in the production and distribution of a diverse range of chemical products. Its extensive portfolio includes refrigerant gases, caustic soda, chloromethane, and an array of fluorochemicals such as polytetrafluoroethylene (PTFE), fluoropolymers, fluoromonomers, and specialized fluorointermediates. GFL also supplies various specialty chemicals and engages in associated activities. Among its specific chemical offerings are carbon tetrachloride, chlorine, methylene dichloride, hydrochloric acid, sodium hydrogen sulphate, hydrogen gas, fluorspar, and chloroform. These products are marketed globally under well-known brands like Inoflon, Fluonox, Inoflar, Inolub, and Refron. The company boasts a significant international footprint, exporting its goods to approximately 75 nations across regions including India, Europe, and the United States. Founded in 1987 and based in Noida, India, GFL operated as Inox Fluorochemicals Limited until its renaming in July 2019. It functions as a subsidiary of Inox Leasing and Finance Limited.
Giá cổ phiếu
$49.15
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$5.40B
Thay đổi (1 ngày)
1.26%
Thay đổi (1 năm)
15.45%
Quốc gia
IN
Giao dịch Gujarat Fluorochemicals Limited (FLUOROCHEM)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Gujarat Fluorochemicals Limited (FLUOROCHEM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 81.38
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Gujarat Fluorochemicals Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 81.38. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 80.90.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Gujarat Fluorochemicals Limited từ 2018 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 81.38 | 0.63% |
| 2025 | 80.87 | -0.03% |
| 2024 | 80.90 | 224.00% |
| 2023 | 24.97 | -34.76% |
| 2022 | 38.27 | -232.48% |
| 2021 | -28.89 | -280.52% |
| 2020 | 16.00 | 154.74% |
| 2019 | 6.28 | -79.70% |
| 2018 | 30.94 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 31.66 | -61.09% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 29.64 | -63.58% |
US
|
|
| 38.37 | -52.85% |
US
|
|
| -1.41K | -1,828.14% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.