FLSmidth & Co. A/S
FLS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3519
FLSmidth & Co. A/S is a long-established Danish company, founded in Valby in... FLSmidth & Co. A/S is a long-established Danish company, founded in Valby in 1882, that specializes in providing sophisticated engineering and service solutions. The firm caters specifically to the global mining and cement industries, operating across an extensive geographical footprint that includes North and South America, Europe, North and Sub-Saharan Africa, Russia, Asia, the Middle East, SSAMESA, and Australia. Their comprehensive suite of offerings spans a wide range of products, systems, and services, such as specialized equipment for kilns, packing, dispatch, air pollution control, and pneumatic conveying. Additionally, FLSmidth provides crucial services like technical advisory, electrical and automation audits, mine planning, environmental monitoring (including gas analysis), and training programs, alongside supplying essential components like gears and feeding/dosing equipment, and offering specialized support for precious metals and gravity concentration.
Giá cổ phiếu
$91.06
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.90B
Thay đổi (1 ngày)
-1.04%
Thay đổi (1 năm)
20.87%
Quốc gia
DK
Giao dịch FLSmidth & Co. A/S (FLS)
Danh mục
Industrials
Lịch sử chia tách cổ phiếu của FLSmidth & Co. A/S (FLS)
Cổ phiếu FLSmidth & Co. A/S (mã: FLS) đã trải qua tổng cộng 0 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Oct 21, 2026.
Một cổ phiếu FLS mua trước ngày Oct 21, 2026 hiện tương đương với 0 cổ phiếu FLS.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Oct 21, 2026.
Một cổ phiếu FLS mua trước ngày Oct 21, 2026 hiện tương đương với 0 cổ phiếu FLS.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | |||
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0 | - |
US
|
|
| 2 | x15 |
DE
|
|
| 0 | - |
FR
|
|
| 0 | - |
DE
|
|
| 6 | x11 |
US
|