FLSmidth & Co. A/S
FLS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3518
FLSmidth & Co. A/S is a long-established Danish company, founded in Valby in... FLSmidth & Co. A/S is a long-established Danish company, founded in Valby in 1882, that specializes in providing sophisticated engineering and service solutions. The firm caters specifically to the global mining and cement industries, operating across an extensive geographical footprint that includes North and South America, Europe, North and Sub-Saharan Africa, Russia, Asia, the Middle East, SSAMESA, and Australia. Their comprehensive suite of offerings spans a wide range of products, systems, and services, such as specialized equipment for kilns, packing, dispatch, air pollution control, and pneumatic conveying. Additionally, FLSmidth provides crucial services like technical advisory, electrical and automation audits, mine planning, environmental monitoring (including gas analysis), and training programs, alongside supplying essential components like gears and feeding/dosing equipment, and offering specialized support for precious metals and gravity concentration.
Giá cổ phiếu
$90.42
Vốn hóa thị trường
$4.87B
Thay đổi (1 ngày)
-0.70%
Thay đổi (1 năm)
20.03%
Quốc gia
DK
Giao dịch FLSmidth & Co. A/S (FLS)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của FLSmidth & Co. A/S (FLS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 21.28
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của FLSmidth & Co. A/S, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 21.28. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 32.79.
Lịch sử tỷ lệ P/E của FLSmidth & Co. A/S từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 21.28 | 7.10% |
| 2024 | 19.87 | -39.39% |
| 2023 | 32.79 | -15.04% |
| 2022 | 38.59 | 8.59% |
| 2021 | 35.54 | -36.08% |
| 2020 | 55.60 | 224.75% |
| 2019 | 17.12 | -25.83% |
| 2018 | 23.08 | -46.93% |
| 2017 | 43.49 | 57.14% |
| 2016 | 27.68 | 42.24% |
| 2015 | 19.46 | 17.37% |
| 2014 | 16.58 | -186.97% |
| 2013 | -19.06 | -242.01% |
| 2012 | 13.42 | 8.00% |
| 2011 | 12.43 | -43.07% |
| 2010 | 21.83 | 88.80% |
| 2009 | 11.56 | 84.21% |
| 2008 | 6.28 | -70.58% |
| 2007 | 21.34 | 28.03% |
| 2006 | 16.67 | -17.56% |
| 2005 | 20.22 | -228.74% |
| 2004 | -15.70 | 1,008.24% |
| 2003 | -1.42 | -41.31% |
| 2002 | -2.41 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 26.81 | 25.97% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 33.09 | 55.49% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.