Fidelity National Information Services, Inc.
FIS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1216
Fidelity National Information Services, Inc. provides solutions to financial... Fidelity National Information Services, Inc. provides solutions to financial institutions, businesses, and developers worldwide. The company operates through Banking Solutions, Capital Market Solutions, and Corporate and Other segments. It provides core processing and ancillary applications; mobile and online banking; fraud, risk management, and compliance; card and retail payment; electronic funds transfer and network; wealth and retirement; and item processing and output solutions. The company also offers trading and assets, lending, leveraged and syndicated loan markets, and treasury and risk solutions. Fidelity National Information Services, Inc. was founded in 1968 and is headquartered in Jacksonville, Florida.
Giá cổ phiếu
$36.42
Vốn hóa thị trường
$18.78B
Thay đổi (1 ngày)
1.42%
Thay đổi (1 năm)
-46.40%
Quốc gia
US
Giao dịch Fidelity National Information Services, Inc. (FIS)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Fidelity National Information Services, Inc. (FIS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 5.43
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Fidelity National Information Services, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 5.43. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -5.33.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Fidelity National Information Services, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 5.43 | -82.36% |
| 2024 | 30.80 | -677.45% |
| 2023 | -5.33 | 117.65% |
| 2022 | -2.45 | -101.52% |
| 2021 | 161.24 | -70.91% |
| 2020 | 554.20 | 166.83% |
| 2019 | 207.70 | 422.40% |
| 2018 | 39.76 | 61.47% |
| 2017 | 24.62 | -43.28% |
| 2016 | 43.41 | 58.86% |
| 2015 | 27.33 | 4.76% |
| 2014 | 26.09 | -17.29% |
| 2013 | 31.54 | 43.19% |
| 2012 | 22.02 | 29.40% |
| 2011 | 17.02 | -27.16% |
| 2010 | 23.37 | -55.34% |
| 2009 | 52.33 | 260.55% |
| 2008 | 14.51 | 85.56% |
| 2007 | 7.82 | -50.26% |
| 2006 | 15.72 | -42.87% |
| 2005 | 27.52 | 23.87% |
| 2004 | 22.22 | 75.90% |
| 2003 | 12.63 | 24.09% |
| 2002 | 10.18 | -30.87% |
| 2001 | 14.72 | 48.82% |
| 2000 | 9.89 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.90 | 266.39% |
US
|
|
| 15.74 | 189.71% |
IE
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.