First Hawaiian, Inc.
FHB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4823
First Hawaiian, Inc. operates as the holding company for First Hawaiian Bank,... First Hawaiian, Inc. operates as the holding company for First Hawaiian Bank, providing an extensive array of financial services to both individual consumers and commercial entities throughout the United States. Its activities are organized across three primary segments: Retail Banking, Commercial Banking, and Treasury and Other. The bank facilitates various deposit accounts, including checking, savings, and other specialized deposit products. It also originates diverse loan types such as residential and commercial mortgages, home equity lines of credit, automotive loans and leases, personal lines of credit, installment loans, and financing for small businesses. Additionally, the company offers commercial lease and auto dealer financing. Its comprehensive service offerings extend to credit card services, individual investment and financial planning, insurance protection, trust and estate services, private banking, retirement planning, treasury management, and merchant processing solutions. First Hawaiian operates a network of 54 branch locations, with 49 situated in Hawaii, 3 in Guam, and 2 in Saipan. Founded in 1858, the company was formerly known as BancWest Corporation before changing its name to First Hawaiian, Inc. in April 2016. Its headquarters are located in Honolulu, Hawaii.
Giá cổ phiếu
$25.41
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.09B
Thay đổi (1 ngày)
1.86%
Thay đổi (1 năm)
6.97%
Quốc gia
US
Giao dịch First Hawaiian, Inc. (FHB)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của First Hawaiian, Inc. (FHB)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.50
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của First Hawaiian, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.50. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 14.40.
Lịch sử tỷ lệ P/E của First Hawaiian, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.50 | -8.14% |
| 2025 | 11.43 | -20.64% |
| 2024 | 14.40 | 16.70% |
| 2023 | 12.34 | -1.25% |
| 2022 | 12.50 | -5.79% |
| 2021 | 13.26 | -19.56% |
| 2020 | 16.49 | 22.14% |
| 2019 | 13.50 | 15.79% |
| 2018 | 11.66 | -47.41% |
| 2017 | 22.17 | 5.07% |
| 2016 | 21.10 | 33.38% |
| 2015 | 15.82 | 1.35% |
| 2014 | 15.61 | -1.03% |
| 2013 | 15.77 | 9.57% |
| 2012 | 14.39 | 6.88% |
| 2011 | 13.47 | 154.52% |
| 2005 | 5.29 | -19.82% |
| 2004 | 6.60 | -7.77% |
| 2003 | 7.16 | -17.25% |
| 2002 | 8.65 | -97.70% |
| 2001 | 376.37 | 2,507.23% |
| 2000 | 14.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.