First Hawaiian, Inc.
FHB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4873
First Hawaiian, Inc. operates as the holding company for First Hawaiian Bank,... First Hawaiian, Inc. operates as the holding company for First Hawaiian Bank, providing an extensive array of financial services to both individual consumers and commercial entities throughout the United States. Its activities are organized across three primary segments: Retail Banking, Commercial Banking, and Treasury and Other. The bank facilitates various deposit accounts, including checking, savings, and other specialized deposit products. It also originates diverse loan types such as residential and commercial mortgages, home equity lines of credit, automotive loans and leases, personal lines of credit, installment loans, and financing for small businesses. Additionally, the company offers commercial lease and auto dealer financing. Its comprehensive service offerings extend to credit card services, individual investment and financial planning, insurance protection, trust and estate services, private banking, retirement planning, treasury management, and merchant processing solutions. First Hawaiian operates a network of 54 branch locations, with 49 situated in Hawaii, 3 in Guam, and 2 in Saipan. Founded in 1858, the company was formerly known as BancWest Corporation before changing its name to First Hawaiian, Inc. in April 2016. Its headquarters are located in Honolulu, Hawaii.
Giá cổ phiếu
$24.90
Vốn hóa thị trường
$3.03B
Thay đổi (1 ngày)
-0.20%
Thay đổi (1 năm)
7.19%
Quốc gia
US
Giao dịch First Hawaiian, Inc. (FHB)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của First Hawaiian, Inc. (FHB)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 19.44%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của First Hawaiian, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 19.44%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 25.85%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của First Hawaiian, Inc. từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 19.44% | -35.88% |
| 2025 | 30.32% | 17.29% |
| 2024 | 25.85% | -8.62% |
| 2023 | 28.29% | -34.62% |
| 2022 | 43.27% | -12.09% |
| 2021 | 49.22% | 53.09% |
| 2020 | 32.15% | -29.14% |
| 2019 | 45.37% | 1.36% |
| 2018 | 44.76% | -8.50% |
| 2017 | 48.92% | -4.99% |
| 2016 | 51.49% | 1.86% |
| 2015 | 50.55% | -3.35% |
| 2014 | 52.30% | -1.71% |
| 2013 | 53.21% | 6.53% |
| 2012 | 49.95% | 4.91% |
| 2011 | 47.61% | 5,249.44% |
| 2005 | 0.89% | -7.29% |
| 2004 | 0.96% | -97.73% |
| 2003 | 42.21% | 8.26% |
| 2002 | 38.99% | -1.94% |
| 2001 | 39.76% | 3.87% |
| 2000 | 38.28% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
IN
|
|
| 0.00% | - |
PH
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.