Top Markets
Coin of the day
FirstFarms A/S FirstFarms A/S

FirstFarms A/S

FFARMS
Xếp hạng trong cổ phiếu #20221
FirstFarms A/S is an agricultural enterprise involved in the production of food... FirstFarms A/S is an agricultural enterprise involved in the production of food products across multiple European nations, specifically Denmark, the Czech Republic, Slovakia, Hungary, and Romania. The company's core operations include both dairy farming (cow milk) and swine (pig) production. Additionally, FirstFarms cultivates various crops, such as wheat, corn, rapeseed, barley, rye, sugar beets, poppies, pumpkins, soybeans, and sunflowers, on both owned and leased agricultural plots. Established in 2004, the firm maintains its headquarters in Billund, Denmark.
Giá cổ phiếu
$11.21
Vốn hóa thị trường
$137.11M
Thay đổi (1 ngày)
0.86%
Thay đổi (1 năm)
-3.23%
Quốc gia
DK
Giao dịch FirstFarms A/S (FFARMS)
Tỷ số P/E của FirstFarms A/S (FFARMS)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của FirstFarms A/S, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của FirstFarms A/S từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
22.04 -
US
21.59 -
CN
22.08 -
US
34.83 -
US
- -
SG
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.