Freeport Resources Inc.
FRI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#29930
Freeport Resources Inc. functions as an emerging mining exploration firm,... Freeport Resources Inc. functions as an emerging mining exploration firm, dedicated to identifying and assessing potential mineral deposits. The company holds interests in various resource properties across Papua New Guinea, Newfoundland and Labrador, and British Columbia. Its portfolio notably includes the Star Mountain project and the Yandera copper project, both located in Papua New Guinea. Freeport Resources Inc. was established in 1981 and its principal office is situated in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.0477059
Vốn hóa thị trường
$18.12M
Thay đổi (1 ngày)
18.18%
Thay đổi (1 năm)
91.59%
Quốc gia
CA
Giao dịch Freeport Resources Inc. (FRI)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Freeport Resources Inc. (FRI)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Freeport Resources Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Freeport Resources Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.37 | - |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 30.58 | - |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.