FirstEnergy Corp.
FE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#917
FirstEnergy Corp. is an American utility company that, through its... FirstEnergy Corp. is an American utility company that, through its subsidiaries, provides comprehensive electricity services, encompassing generation, transmission, and distribution throughout the United States. Its operations are structured into Regulated Distribution and Regulated Transmission segments. The company leverages a diverse portfolio of power sources, operating facilities that produce electricity from coal, nuclear, hydroelectric, natural gas, wind, and solar technologies. Its vast infrastructure includes 24,074 circuit miles of overhead and underground transmission lines, complemented by an extensive electric distribution network featuring 273,295 miles of overhead pole lines and underground conduits for primary, secondary, and street lighting circuits. FirstEnergy serves approximately 6 million customers across six states: Ohio, Pennsylvania, West Virginia, Maryland, New Jersey, and New York. The corporation was established in 1996 and is based in Akron, Ohio.
Giá cổ phiếu
$45.71
Vốn hóa thị trường
$26.45B
Thay đổi (1 ngày)
0.96%
Thay đổi (1 năm)
-3.22%
Quốc gia
US
Giao dịch FirstEnergy Corp. (FE)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của FirstEnergy Corp. (FE)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.22
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của FirstEnergy Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.22. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 19.06.
Lịch sử tỷ lệ P/E của FirstEnergy Corp. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.22 | 3.53% |
| 2024 | 23.39 | 22.70% |
| 2023 | 19.06 | -67.68% |
| 2022 | 58.98 | 233.87% |
| 2021 | 17.67 | 14.90% |
| 2020 | 15.38 | -46.07% |
| 2019 | 28.51 | 108.02% |
| 2018 | 13.71 | -273.79% |
| 2017 | -7.89 | 269.21% |
| 2016 | -2.14 | -109.22% |
| 2015 | 23.17 | -57.70% |
| 2014 | 54.77 | 55.74% |
| 2013 | 35.17 | 55.13% |
| 2012 | 22.67 | 13.50% |
| 2011 | 19.97 | 31.68% |
| 2010 | 15.17 | 8.05% |
| 2009 | 14.04 | 27.55% |
| 2008 | 11.00 | -34.92% |
| 2007 | 16.91 | 8.54% |
| 2006 | 15.58 | -16.52% |
| 2005 | 18.66 | 26.59% |
| 2004 | 14.74 | -41.86% |
| 2003 | 25.36 | 44.90% |
| 2002 | 17.50 | 40.62% |
| 2001 | 12.45 | 6.18% |
| 2000 | 11.72 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | -27.60% |
US
|
|
| 21.43 | -11.49% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 21.67 | -10.51% |
US
|
|
| 21.74 | -10.24% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.