FactSet Research Systems Inc. FactSet Research Systems Inc.

FactSet Research Systems Inc.

FDS

Xếp hạng trong cổ phiếu #1949
FactSet Research Systems Inc. is a financial intelligence firm providing a... FactSet Research Systems Inc. is a financial intelligence firm providing a comprehensive suite of integrated data and analytical software. The company serves the global investment community, with its operations spanning the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and the Asia Pacific region. FactSet delivers critical insights and information through specialized workflow solutions covering research, analytics, and trading, complemented by its content, technology platforms, and wealth management resources. Its diverse clientele includes portfolio managers, investment banks, asset managers, wealth advisors, corporate entities, and various other financial sector organizations. FactSet was established in 1978 and is headquartered in Norwalk, Connecticut.
Giá cổ phiếu
$303.23
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$10.78B
Thay đổi (1 ngày)
0.81%
Thay đổi (1 năm)
4.41%
Quốc gia
US
Giao dịch FactSet Research Systems Inc. (FDS)

Danh mục

Financial Services
Tỷ số P/E của FactSet Research Systems Inc. (FDS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.82
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của FactSet Research Systems Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.82. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 29.96.
Lịch sử tỷ lệ P/E của FactSet Research Systems Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 19.82 -16.41%
2025 23.71 -20.85%
2024 29.96 -15.85%
2023 35.60 -13.88%
2022 41.34 14.76%
2021 36.02 1.06%
2020 35.64 21.16%
2019 29.42 -11.57%
2018 33.27 40.07%
2017 23.75 12.89%
2016 21.04 -22.28%
2015 27.07 7.54%
2014 25.17 12.75%
2013 22.32 3.16%
2012 21.64 -6.54%
2011 23.15 0.88%
2010 22.95 28.12%
2009 17.91 -25.70%
2008 24.11 -9.81%
2007 26.73 3.23%
2006 25.90 10.84%
2005 23.36 -37.13%
2004 37.16 17.03%
2003 31.75 55.49%
2002 20.42 -18.49%
2001 25.05 -42.42%
2000 43.51 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
24.87 25.48%
US
24.10 21.61%
US
21.82 10.08%
US
29.27 47.70%
US
- -
DE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.