FactSet Research Systems Inc.
FDS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1963
FactSet Research Systems Inc. is a financial intelligence firm providing a... FactSet Research Systems Inc. is a financial intelligence firm providing a comprehensive suite of integrated data and analytical software. The company serves the global investment community, with its operations spanning the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and the Asia Pacific region. FactSet delivers critical insights and information through specialized workflow solutions covering research, analytics, and trading, complemented by its content, technology platforms, and wealth management resources. Its diverse clientele includes portfolio managers, investment banks, asset managers, wealth advisors, corporate entities, and various other financial sector organizations. FactSet was established in 1978 and is headquartered in Norwalk, Connecticut.
Giá cổ phiếu
$300.80
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$10.70B
Thay đổi (1 ngày)
-0.36%
Thay đổi (1 năm)
4.93%
Quốc gia
US
Giao dịch FactSet Research Systems Inc. (FDS)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của FactSet Research Systems Inc. (FDS)
FactSet Research Systems Inc. (mã cổ phiếu: FDS) đã thực hiện tổng cộng 110 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $43.27
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0156
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $43.27
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0156
Các khoản chi trả cổ tức của FactSet Research Systems Inc. (FDS) từ 1999 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.10 | -74.65% |
| 2025 | $4.34 | 5.85% |
| 2024 | $4.10 | 7.05% |
| 2023 | $3.83 | 9.74% |
| 2022 | $3.49 | 8.05% |
| 2021 | $3.23 | 6.60% |
| 2020 | $3.03 | 8.21% |
| 2019 | $2.80 | 12.90% |
| 2018 | $2.48 | 13.76% |
| 2017 | $2.18 | 12.37% |
| 2016 | $1.94 | 13.45% |
| 2015 | $1.71 | 12.50% |
| 2014 | $1.52 | 11.76% |
| 2013 | $1.36 | 13.33% |
| 2012 | $1.20 | 15.38% |
| 2011 | $1.04 | 16.85% |
| 2010 | $0.89 | 14.10% |
| 2009 | $0.78 | 18.18% |
| 2008 | $0.66 | 57.14% |
| 2007 | $0.42 | 82.61% |
| 2006 | $0.23 | 15.00% |
| 2005 | $0.2 | -11.82% |
| 2004 | $0.2268 | 47.95% |
| 2003 | $0.1533 | 21.09% |
| 2002 | $0.1266 | 26.47% |
| 2001 | $0.1001 | 43.00% |
| 2000 | $0.07 | 4.79% |
| 1999 | $0.0668 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.10 | -74.65% |
| 2025 | $4.34 | 5.85% |
| 2024 | $4.10 | 7.05% |
| 2023 | $3.83 | 9.74% |
| 2022 | $3.49 | 8.05% |
| 2021 | $3.23 | 6.60% |
| 2020 | $3.03 | 8.21% |
| 2019 | $2.80 | 12.90% |
| 2018 | $2.48 | 13.76% |
| 2017 | $2.18 | 12.37% |
| 2016 | $1.94 | 13.45% |
| 2015 | $1.71 | 12.50% |
| 2014 | $1.52 | 11.76% |
| 2013 | $1.36 | 13.33% |
| 2012 | $1.20 | 15.38% |
| 2011 | $1.04 | 16.85% |
| 2010 | $0.89 | 14.10% |
| 2009 | $0.78 | 18.18% |
| 2008 | $0.66 | 57.14% |
| 2007 | $0.42 | 82.61% |
| 2006 | $0.23 | 15.00% |
| 2005 | $0.2 | -41.18% |
| 2004 | $0.34 | 47.83% |
| 2003 | $0.23 | 21.05% |
| 2002 | $0.19 | 26.67% |
| 2001 | $0.15 | 42.86% |
| 2000 | $0.105 | -47.50% |
| 1999 | $0.2 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 166.00% |
US
|
|
| 107.00% |
US
|
|
| 53.00% |
US
|
|
| 126.00% |
US
|
|
| 0.00% |
DE
|