FirstCash Holdings, Inc
FCFS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2181
FirstCash Holdings, Inc., along with its affiliates, oversees a widespread... FirstCash Holdings, Inc., along with its affiliates, oversees a widespread network of retail pawn shops throughout the United States, Mexico, and other parts of Latin America. These establishments provide monetary loans against a diverse range of personal collateral, including jewelry, electronic devices, tools, home appliances, sporting goods, and musical instruments. They also sell merchandise obtained either from defaulted pawn agreements or through direct cash purchases from customers. Beyond its core pawn operations, the firm processes scrap jewelry and trades valuable commodities such as gold, silver, and diamonds on global markets. As of December 31, 2021, its extensive footprint included 1,081 outlets in the U.S. (including the District of Columbia), 1,656 in Mexico, 60 in Guatemala, 13 in El Salvador, and 15 in Colombia. The company was established in 1988 and maintains its principal executive offices in Fort Worth, Texas.
Giá cổ phiếu
$215.23
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$9.34B
Thay đổi (1 ngày)
-0.01%
Thay đổi (1 năm)
35.88%
Quốc gia
US
Giao dịch FirstCash Holdings, Inc (FCFS)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của FirstCash Holdings, Inc (FCFS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.66
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của FirstCash Holdings, Inc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.66. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 18.00.
Lịch sử tỷ lệ P/E của FirstCash Holdings, Inc từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.66 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 18.00 | -19.27% |
| 2023 | 22.29 | 37.73% |
| 2022 | 16.19 | -34.04% |
| 2021 | 24.54 | -10.02% |
| 2020 | 27.27 | 29.44% |
| 2019 | 21.07 | -0.35% |
| 2018 | 21.15 | -5.73% |
| 2017 | 22.43 | -18.00% |
| 2016 | 27.36 | 57.69% |
| 2015 | 17.35 | -7.43% |
| 2014 | 18.74 | -12.62% |
| 2013 | 21.45 | 20.13% |
| 2012 | 17.85 | 28.88% |
| 2011 | 13.85 | -14.85% |
| 2010 | 16.27 | 23.42% |
| 2009 | 13.18 | -150.36% |
| 2008 | -26.17 | -299.34% |
| 2007 | 13.13 | -48.74% |
| 2006 | 25.61 | -28.85% |
| 2005 | 36.00 | -11.04% |
| 2004 | 40.47 | -15.56% |
| 2003 | 47.93 | 94.02% |
| 2002 | 24.70 | 8.98% |
| 2001 | 22.67 | 0.74% |
| 2000 | 22.50 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 33.26 | 34.85% |
US
|
|
| 33.13 | 34.33% |
US
|
|
| 18.61 | -24.52% |
US
|
|
| 12.03 | -51.23% |
US
|
|
| 29.60 | 20.01% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.