FinecoBank Banca Fineco S.p.A. FinecoBank Banca Fineco S.p.A.

FinecoBank Banca Fineco S.p.A.

FBK

Xếp hạng trong cổ phiếu #1456
FinecoBank Banca Fineco S.p.A., founded in Reggio Emilia, Italy, in 1999, is a... FinecoBank Banca Fineco S.p.A., founded in Reggio Emilia, Italy, in 1999, is a financial institution offering a comprehensive suite of banking and investment solutions. The company's operations are divided into three main divisions: Banking, Brokerage, and Investing. Its banking arm provides essential services such as current and savings accounts, payment processing, home loans, personal credit, and various card options (debit, credit, prepaid). Through its brokerage division, FinecoBank enables clients to execute trades directly on global stock markets and engage in transactions involving a diverse range of financial instruments, including foreign exchange, indices, equities, fixed income securities, commodities, derivatives (futures, options), exchange-traded funds (ETFs), and structured products (certificates). For investment needs, the company delivers asset management services, covering the placement and distribution of mutual funds, SICAV sub-funds, insurance, and pension plans, alongside offering expert investment advisory. FinecoBank primarily interacts with its clientele through a dedicated network of personal financial advisors, supported by robust online and mobile platforms. As of December 31, 2021, the company operated 424 physical advisory centers.
Giá cổ phiếu
$24.66
Vốn hóa thị trường
$15.09B
Thay đổi (1 ngày)
-0.29%
Thay đổi (1 năm)
12.42%
Quốc gia
IT
Giao dịch FinecoBank Banca Fineco S.p.A. (FBK)

Danh mục

Financial Services
Tỷ số P/E của FinecoBank Banca Fineco S.p.A. (FBK)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.12
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của FinecoBank Banca Fineco S.p.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.12. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 15.72.
Lịch sử tỷ lệ P/E của FinecoBank Banca Fineco S.p.A. từ 2010 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 19.12 -100.00%
2025 0.00 -100.00%
2024 15.72 15.23%
2023 13.64 -38.23%
2022 22.09 -10.66%
2021 24.73 -1.95%
2020 25.22 11.94%
2019 22.53 2.22%
2018 22.04 -8.02%
2017 23.96 57.24%
2016 15.24 -37.05%
2015 24.21 28.16%
2014 18.89 -33.63%
2013 28.46 47.23%
2012 19.33 -49.98%
2011 38.64 -17.34%
2010 46.74 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
CN
- -
IT
- -
JP
- -
IN
- -
PH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.