Fortune Brands Innovations, Inc.
FBIN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3556
Fortune Brands Innovations, Inc. specializes in providing a diverse array of... Fortune Brands Innovations, Inc. specializes in providing a diverse array of water, outdoor, and security-focused products. Their extensive offerings encompass solutions for water management, smart connected devices, outdoor living enhancements, material transformation, sustainability efforts, safety, and overall well-being. The company's brand portfolio features well-known names such as Moen, House of Rohl, Aqualisa, Therma-Tru, Larson, Fiberon, Master Lock, and SentrySafe. Established in 1988, Fortune Brands Innovations, Inc. is headquartered in Deerfield, Illinois.
Giá cổ phiếu
$40.24
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.80B
Thay đổi (1 ngày)
0.30%
Thay đổi (1 năm)
-20.89%
Quốc gia
US
Giao dịch Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 119.50M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Fortune Brands Innovations, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 119.50M. Vào cuối December 2023, công ty có 126.29M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN) từ 2009 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 119.50M | -4.25% |
| 2024 | 124.80M | -1.18% |
| 2023 | 126.29M | -1.37% |
| 2022 | 128.04M | -5.20% |
| 2021 | 135.06M | -2.59% |
| 2020 | 138.66M | -0.64% |
| 2019 | 139.56M | -0.67% |
| 2018 | 140.50M | -7.51% |
| 2017 | 151.91M | -0.98% |
| 2016 | 153.41M | -4.06% |
| 2015 | 159.91M | 1.12% |
| 2014 | 158.14M | -5.12% |
| 2013 | 166.67M | 1.72% |
| 2012 | 163.86M | 5.58% |
| 2011 | 155.20M | 0.06% |
| 2010 | 155.10M | 0.00% |
| 2009 | 155.10M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| 606.93M | 407.89% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 294.17M | 146.17% |
IN
|