Fortune Brands Innovations, Inc.
FBIN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3546
Fortune Brands Innovations, Inc. specializes in providing a diverse array of... Fortune Brands Innovations, Inc. specializes in providing a diverse array of water, outdoor, and security-focused products. Their extensive offerings encompass solutions for water management, smart connected devices, outdoor living enhancements, material transformation, sustainability efforts, safety, and overall well-being. The company's brand portfolio features well-known names such as Moen, House of Rohl, Aqualisa, Therma-Tru, Larson, Fiberon, Master Lock, and SentrySafe. Established in 1988, Fortune Brands Innovations, Inc. is headquartered in Deerfield, Illinois.
Giá cổ phiếu
$40.84
Vốn hóa thị trường
$4.87B
Thay đổi (1 ngày)
1.50%
Thay đổi (1 năm)
-19.70%
Quốc gia
US
Giao dịch Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.39B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Fortune Brands Innovations, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.39B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $4.63B giảm so với doanh thu năm 2022, là $4.72B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Fortune Brands Innovations, Inc. từ 2009 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $4.39B | -4.71% |
| 2024 | $4.61B | -0.37% |
| 2023 | $4.63B | -2.05% |
| 2022 | $4.72B | -1.63% |
| 2021 | $4.80B | 32.58% |
| 2020 | $3.62B | -37.18% |
| 2019 | $5.76B | 5.10% |
| 2018 | $5.49B | 3.82% |
| 2017 | $5.28B | 5.99% |
| 2016 | $4.98B | 8.85% |
| 2015 | $4.58B | 14.10% |
| 2014 | $4.01B | 8.37% |
| 2013 | $3.70B | 18.14% |
| 2012 | $3.13B | -5.82% |
| 2011 | $3.33B | 2.94% |
| 2010 | $3.23B | 7.54% |
| 2009 | $3.01B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| $25.00B | 469.12% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $10.14B | 130.88% |
IN
|