Fortune Brands Innovations, Inc.
FBIN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3562
Fortune Brands Innovations, Inc. specializes in providing a diverse array of... Fortune Brands Innovations, Inc. specializes in providing a diverse array of water, outdoor, and security-focused products. Their extensive offerings encompass solutions for water management, smart connected devices, outdoor living enhancements, material transformation, sustainability efforts, safety, and overall well-being. The company's brand portfolio features well-known names such as Moen, House of Rohl, Aqualisa, Therma-Tru, Larson, Fiberon, Master Lock, and SentrySafe. Established in 1988, Fortune Brands Innovations, Inc. is headquartered in Deerfield, Illinois.
Giá cổ phiếu
$40.24
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.80B
Thay đổi (1 ngày)
0.30%
Thay đổi (1 năm)
-20.89%
Quốc gia
US
Giao dịch Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $184.70M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Fortune Brands Innovations, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $184.70M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $517.90M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $667.10M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Fortune Brands Innovations, Inc. từ 2009 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $184.70M | -69.50% |
| 2024 | $605.50M | 16.91% |
| 2023 | $517.90M | -22.37% |
| 2022 | $667.10M | -8.16% |
| 2021 | $726.40M | 47.76% |
| 2020 | $491.60M | -14.55% |
| 2019 | $575.30M | 7.13% |
| 2018 | $537.00M | -15.41% |
| 2017 | $634.80M | 9.05% |
| 2016 | $582.10M | 26.57% |
| 2015 | $459.90M | 17.35% |
| 2014 | $391.90M | 26.22% |
| 2013 | $310.50M | 129.66% |
| 2012 | $135.20M | -410.09% |
| 2011 | $-43.60M | -152.47% |
| 2010 | $83.10M | -338.79% |
| 2009 | $-34.80M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
PH
|
|
| $2.72B | 1,371.58% |
IE
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $1.26B | 581.14% |
IN
|