Fortune Brands Innovations, Inc.
FBIN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3569
Fortune Brands Innovations, Inc. specializes in providing a diverse array of... Fortune Brands Innovations, Inc. specializes in providing a diverse array of water, outdoor, and security-focused products. Their extensive offerings encompass solutions for water management, smart connected devices, outdoor living enhancements, material transformation, sustainability efforts, safety, and overall well-being. The company's brand portfolio features well-known names such as Moen, House of Rohl, Aqualisa, Therma-Tru, Larson, Fiberon, Master Lock, and SentrySafe. Established in 1988, Fortune Brands Innovations, Inc. is headquartered in Deerfield, Illinois.
Giá cổ phiếu
$40.12
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$4.79B
Thay đổi (1 ngày)
0.54%
Thay đổi (1 năm)
-19.93%
Quốc gia
US
Giao dịch Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử cổ tức của Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN)
Fortune Brands Innovations, Inc. (mã cổ phiếu: FBIN) đã thực hiện tổng cộng 52 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $9.55
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0265
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $9.55
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0265
Các khoản chi trả cổ tức của Fortune Brands Innovations, Inc. (FBIN) từ 2013 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.26 | -74.00% |
| 2025 | $1.00 | 4.17% |
| 2024 | $0.96 | 4.35% |
| 2023 | $0.92 | -3.89% |
| 2022 | $0.9572 | 7.70% |
| 2021 | $0.8888 | 8.34% |
| 2020 | $0.8204 | 9.10% |
| 2019 | $0.752 | 10.01% |
| 2018 | $0.6836 | 11.05% |
| 2017 | $0.6156 | 12.50% |
| 2016 | $0.5472 | 14.29% |
| 2015 | $0.4788 | 16.67% |
| 2014 | $0.4104 | 60.00% |
| 2013 | $0.2565 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.26 | -74.00% |
| 2025 | $1.00 | 4.17% |
| 2024 | $0.96 | 4.35% |
| 2023 | $0.92 | -17.86% |
| 2022 | $1.12 | 7.69% |
| 2021 | $1.04 | 8.33% |
| 2020 | $0.96 | 9.09% |
| 2019 | $0.88 | 10.00% |
| 2018 | $0.8 | 11.11% |
| 2017 | $0.72 | 12.50% |
| 2016 | $0.64 | 14.29% |
| 2015 | $0.56 | 16.67% |
| 2014 | $0.48 | 60.00% |
| 2013 | $0.3 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
PH
|
|
| 266.00% |
IE
|
|
| 0.00% |
CH
|
|
| 0.00% |
FR
|
|
| 22.00% |
IN
|