Top Markets
Coin of the day
Facor Alloys Limited Facor Alloys Limited

Facor Alloys Limited

FACORALL
Xếp hạng trong cổ phiếu #33771
Facor Alloys Ltd. operates as a holding company primarily involved in the... Facor Alloys Ltd. operates as a holding company primarily involved in the creation and commercialization of various alloy materials. The company's product line features ferro manganese and other ferroalloys, essential elements utilized in the process of steel manufacturing. Established on May 14, 2004, by Sreeman Seth Durgaprasadji Saraf and Umashankarji Durgaprasad Agrawal, the firm's corporate base is located in New Delhi, India.
Giá cổ phiếu
$0.03608732
Vốn hóa thị trường
$7.06M
Thay đổi (1 ngày)
-0.30%
Thay đổi (1 năm)
-5.25%
Quốc gia
IN
Giao dịch Facor Alloys Limited (FACORALL)
Tỷ số P/E của Facor Alloys Limited (FACORALL)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Facor Alloys Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Facor Alloys Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.43 -
US
30.85 -
LU
23.10 -
US
12.51 -
IN
51.42 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.