Top Markets
Coin of the day
Fabled Copper Corp. Fabled Copper Corp.

Fabled Copper Corp.

FABL
Xếp hạng trong cổ phiếu #39124
Fabled Copper Corp. is a Canadian exploration company primarily engaged in... Fabled Copper Corp. is a Canadian exploration company primarily engaged in identifying, examining, and appraising potential mining sites. The company's portfolio includes the Muskwa project, an asset consisting of 76 claims spread across two separate areas totaling about 8,064.9 hectares, and the Bronson property, which encompasses 4 mineral tenures over roughly 2,524.6 hectares. Both of these significant holdings are situated in northern British Columbia. Established in 2016, Fabled Copper Corp. was formerly known as Fabled Copper and Gold Corp., adopting its current name in June 2021. Its corporate headquarters are located in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.02935748
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-12
Vốn hóa thị trường
$638.38K
Thay đổi (1 ngày)
-0.33%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch Fabled Copper Corp. (FABL)
Tỷ số P/E của Fabled Copper Corp. (FABL)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Fabled Copper Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Fabled Copper Corp. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.