Excelsior Mining Corp.
MIN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#26575
Excelsior Mining Corp., operating alongside its subsidiaries, is dedicated to... Excelsior Mining Corp., operating alongside its subsidiaries, is dedicated to the acquisition, exploration, and development of copper mineral sites across the United States and Canada. The company's exploration efforts specifically target copper oxide and sulfide deposits, frequently seeking out associated molybdenum. Its holdings include a full interest in the Gunnison copper project, an expansive area of approximately 9,560 acres situated in Cochise County, Arizona, along with the Johnson Camp Mine, also located in Arizona. Established in 2005, Excelsior Mining Corp. is headquartered in Phoenix, Arizona.
Giá cổ phiếu
$0.13398681
Đồng bộ lần cuối: 2024-12-10
Vốn hóa thị trường
$37.01M
Thay đổi (1 ngày)
-0.07%
Thay đổi (1 năm)
10.46%
Quốc gia
US
Giao dịch Excelsior Mining Corp. (MIN)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Excelsior Mining Corp. (MIN)
Thu nhập trong Sep 2024 TTM: $-65.92M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Excelsior Mining Corp., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-65.92M. Năm 2022, công ty đạt được lợi nhuận là $34.88M, tăng so với lợi nhuận năm 2021 là $-69.04M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Excelsior Mining Corp. từ 2006 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-65.92M | 123.53% |
| 2023 | $-29.49M | -184.55% |
| 2022 | $34.88M | -150.52% |
| 2021 | $-69.04M | 240.70% |
| 2020 | $-20.26M | -15.14% |
| 2019 | $-23.88M | 107.36% |
| 2018 | $-11.52M | 21.30% |
| 2017 | $-9.49M | 121.31% |
| 2016 | $-4.29M | 587.50% |
| 2015 | $-624.00K | -88.91% |
| 2014 | $-5.63M | 224.94% |
| 2013 | $-1.73M | -66.22% |
| 2012 | $-5.13M | -15.89% |
| 2011 | $-6.10M | 139.19% |
| 2010 | $-2.55M | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
| 2008 | 0.00 | 0.00% |
| 2007 | 0.00 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $18.35B | -27,941.75% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $2.76B | -4,282.78% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|