Evolution Mining Limited
EVN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1262
Based in Sydney, Australia, Evolution Mining Limited is a company primarily... Based in Sydney, Australia, Evolution Mining Limited is a company primarily focused on the discovery, development, operation, and commercialization of gold and gold-copper concentrates throughout Australia and Canada. The firm also actively seeks out new copper and silver deposits. By June 30, 2022, its portfolio included the operation of five key gold mines: Cowal in New South Wales; Ernest Henry and Mt Rawdon in Queensland; Mungari in Western Australia; and Red Lake in Ontario. Furthermore, the company maintains substantial interests, such as fully owning Kundana Operations and certain tenements within the Carbine project, holding a 51% share in the East Kundana Joint Venture, and a 75% share in the West Kundana Joint Venture. Established in 1998, the entity adopted its current name, Evolution Mining Limited, in November 2011, previously operating as Catalpa Resources Limited.
Giá cổ phiếu
$8.79
Vốn hóa thị trường
$17.97B
Thay đổi (1 ngày)
0.65%
Thay đổi (1 năm)
15.85%
Quốc gia
AU
Giao dịch Evolution Mining Limited (EVN)
Danh mục
Basic Materials
Biên lợi nhuận hoạt động của Evolution Mining Limited (EVN)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 42.45%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Evolution Mining Limited, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 42.45%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 26.06%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Evolution Mining Limited từ 2002 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 42.45% | 26.60% |
| 2025 | 33.53% | 28.66% |
| 2024 | 26.06% | 61.56% |
| 2023 | 16.13% | -23.92% |
| 2022 | 21.20% | -25.43% |
| 2021 | 28.43% | -9.66% |
| 2020 | 31.47% | 44.29% |
| 2019 | 21.81% | -5.46% |
| 2018 | 23.07% | 23.04% |
| 2017 | 18.75% | 39.82% |
| 2016 | 13.41% | -23.98% |
| 2015 | 17.64% | 75.52% |
| 2014 | 10.05% | -121.22% |
| 2013 | -47.36% | -288.84% |
| 2012 | 25.08% | 129.25% |
| 2011 | 10.94% | -167.70% |
| 2010 | -16.16% | 0.00% |
| 2009 | 0.00% | 0.00% |
| 2008 | 0.00% | 0.00% |
| 2007 | 0.00% | 0.00% |
| 2006 | 0.00% | 0.00% |
| 2005 | 0.00% | 0.00% |
| 2004 | 0.00% | 0.00% |
| 2003 | 0.00% | 0.00% |
| 2002 | 0.00% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 54.33% | -98.72% |
US
|
|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
CA
|
|
| 0.00% | - |
CA
|
|
| 0.00% | - |
CA
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.