Top Markets
Coin of the day
EURO Ressources S.A. EURO Ressources S.A.

EURO Ressources S.A.

EUR
Xếp hạng trong cổ phiếu #17558
EURO Ressources S.A. operates predominantly as a royalty company, specializing... EURO Ressources S.A. operates predominantly as a royalty company, specializing in precious metal resources, with a particular emphasis on gold. The firm's key interests include a royalty entitlement derived from the production of the Rosebel gold mine in Suriname, alongside another royalty stake in the Paul Isnard concessions situated in French Guiana. Furthermore, it maintains a portfolio of liquid investments in various mining-related enterprises. Established in 1993, the company initially traded as Guyanor Ressources S.A. before adopting its current name, EURO Ressources S.A., in June 2005. Its headquarters are located in Paris, France, and it functions as a subsidiary of IAMGOLD France S.A.S.
Giá cổ phiếu
$3.78
Đồng bộ lần cuối: 2024-02-20
Vốn hóa thị trường
$236.43M
Thay đổi (1 ngày)
0.27%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
FR
Giao dịch EURO Ressources S.A. (EUR)
Biên lợi nhuận hoạt động của EURO Ressources S.A. (EUR)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của EURO Ressources S.A., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của EURO Ressources S.A. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
51.36% -
US
0.00% -
CN
0.00% -
CA
0.00% -
CA
0.00% -
CA
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.