Enstar Group Limited
ESGR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3433
Enstar Group Limited specializes in acquiring and overseeing insurance and... Enstar Group Limited specializes in acquiring and overseeing insurance and reinsurance companies, as well as managing portfolios of insurance and reinsurance policies that are no longer actively underwriting new business (i.e., in run-off). The company's core focus is on handling the conclusion of property and casualty policies and other non-life insurance segments. Beyond its primary activities, Enstar also provides a range of advisory services to the insurance and reinsurance sectors. These services include evaluating and validating claims, recovering reinsurance assets, managing syndicates, and offering IT consulting. With its corporate headquarters located in Hamilton, Bermuda, Enstar operates globally, maintaining a presence in Bermuda, the United States, the United Kingdom, Australia, and various countries across Continental Europe. The company, established in 1993, was originally named Castlewood Holdings Limited before adopting its current name, Enstar Group Limited, in January 2007.
Giá cổ phiếu
$337.91
Đồng bộ lần cuối: 2025-07-02
Vốn hóa thị trường
$5.04B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
BM
Giao dịch Enstar Group Limited (ESGR)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Enstar Group Limited (ESGR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 9.17
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Enstar Group Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.17. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 4.12.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Enstar Group Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.17 | 11.89% |
| 2024 | 8.20 | 99.17% |
| 2023 | 4.12 | -190.17% |
| 2022 | -4.56 | -150.04% |
| 2021 | 9.12 | 263.37% |
| 2020 | 2.51 | -47.01% |
| 2019 | 4.74 | -120.52% |
| 2018 | -23.09 | -284.76% |
| 2017 | 12.50 | -13.27% |
| 2016 | 14.41 | 9.88% |
| 2015 | 13.11 | -0.42% |
| 2014 | 13.17 | 19.67% |
| 2013 | 11.00 | 0.41% |
| 2012 | 10.96 | 23.12% |
| 2011 | 8.90 | 35.81% |
| 2010 | 6.55 | -10.20% |
| 2009 | 7.30 | -20.37% |
| 2008 | 9.17 | -60.57% |
| 2007 | 23.25 | 102.49% |
| 2006 | 11.48 | -56.79% |
| 2005 | 26.57 | -19.95% |
| 2004 | 33.19 | 70.86% |
| 2003 | 19.42 | 168.23% |
| 2002 | 7.24 | -90.93% |
| 2001 | 79.80 | 735.62% |
| 2000 | 9.55 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.92 | 73.53% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.