| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2022-05-04 | 119:108 | x1.1018518518519 | x1.1293981481481 |
| 2018-12-12 | 41:40 | x1.025 | x1.025 |
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0 | - |
HK
|
|
| 0 | - |
AE
|
|
| 1 | x1 |
HK
|
|
| 0 | - |
HK
|
|
| 1 | x2 |
JP
|