Top Markets
Coin of the day
ERAMET S.A. ERAMET S.A.

ERAMET S.A.

ERA
Xếp hạng trong cổ phiếu #5304
ERAMET S.A. operates as a mining and metallurgical company worldwide. The... ERAMET S.A. operates as a mining and metallurgical company worldwide. The company extracts and processes manganese ore, nickel ore, and mineral sands. It also produces ferronickel, high purity nickel metal, nickel salts, nickel and cobalt chlorides, nickel carbonate, nickel ferroalloys, and other metallic salts used in stainless steel, catalysis and pigments, and alloy steel and casting; manganese alloys, such as high-carbon ferromanganese, silicomanganese, low and medium-carbon ferromanganese, and low-carbon silicomanganese for use in batteries, fertilizers, pigments, different reagents, construction, and automotive industries; and mineral sands, such as titanium dioxide, high-purity pig iron, zircon, and ilmenite used in ceramics and pigments. In addition, it operates Moanda mine in Gabon; nickel mines in New Caledonia and Indonesia; and mineral sand mine in Senegal and Argentina. ERAMET S.A. was incorporated in 1880 and is headquartered in Paris, France.
Giá cổ phiếu
$54.49
Vốn hóa thị trường
$1.55B
Thay đổi (1 ngày)
-0.09%
Thay đổi (1 năm)
-2.01%
Quốc gia
FR
Giao dịch ERAMET S.A. (ERA)
Tỷ số P/E của ERAMET S.A. (ERA)
Tỷ số P/E vào July 2026 TTM: -2.70
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của ERAMET S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -2.70. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 18.98.
Lịch sử tỷ lệ P/E của ERAMET S.A. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -2.70 -102.45%
2024 110.13 480.10%
2023 18.98 484.27%
2022 3.25 -52.90%
2021 6.90 -509.30%
2020 -1.69 -74.50%
2019 -6.61 -120.05%
2018 32.96 129.80%
2017 14.34 -271.53%
2016 -8.36 668.38%
2015 -1.09 -91.38%
2014 -12.62 153.41%
2013 -4.98 -101.37%
2012 364.18 4,338.63%
2011 8.20 -45.03%
2010 14.93 -167.64%
2009 -22.07 -632.49%
2008 4.14 -62.45%
2007 11.04 11.73%
2006 9.88 79.97%
2005 5.49 14.10%
2004 4.81 -160.82%
2003 -7.91 -138.69%
2002 20.44 -97.56%
2001 836.35 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.36 -854.84%
AU
15.34 -668.52%
GB
15.29 -666.93%
MX
220.21 -8,263.57%
CH
22.08 -918.58%
BR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.