Equity Residential
EQR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#991
Equity Residential is committed to cultivating vibrant living environments... Equity Residential is committed to cultivating vibrant living environments where residents can flourish. This S&P 500 firm specializes in the acquisition, development, and ongoing management of rental properties, strategically located within or near thriving metropolitan areas that attract desirable, long-term tenants. The company's substantial portfolio includes ownership or investment in 305 properties, comprising a total of 78,568 apartment units, situated in key markets such as Boston, New York, Washington, D.C., Seattle, San Francisco, Southern California, and Denver.
Giá cổ phiếu
$63.66
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-17
Vốn hóa thị trường
$23.87B
Thay đổi (1 ngày)
-3.34%
Thay đổi (1 năm)
2.10%
Quốc gia
US
Giao dịch Equity Residential (EQR)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Equity Residential (EQR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 382.41M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Equity Residential, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 382.41M. Vào cuối December 2024, công ty có 378.80M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Equity Residential (EQR) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 382.41M | 0.87% |
| 2025 | 379.12M | 0.09% |
| 2024 | 378.80M | 0.01% |
| 2023 | 378.77M | 0.68% |
| 2022 | 376.21M | 0.64% |
| 2021 | 373.83M | 0.55% |
| 2020 | 371.79M | 0.36% |
| 2019 | 370.46M | 0.65% |
| 2018 | 368.05M | 0.30% |
| 2017 | 366.97M | 0.54% |
| 2016 | 365.00M | 0.41% |
| 2015 | 363.50M | 0.64% |
| 2014 | 361.18M | 1.94% |
| 2013 | 354.31M | 17.05% |
| 2012 | 302.70M | 2.66% |
| 2011 | 294.86M | 4.23% |
| 2010 | 282.89M | 3.39% |
| 2009 | 273.61M | 1.33% |
| 2008 | 270.01M | -3.36% |
| 2007 | 279.41M | -3.66% |
| 2006 | 290.02M | 1.49% |
| 2005 | 285.76M | 2.15% |
| 2004 | 279.74M | 2.72% |
| 2003 | 272.34M | 0.13% |
| 2002 | 271.97M | 1.73% |
| 2001 | 267.35M | 3.22% |
| 2000 | 259.02M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 140.85M | -63.17% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 592.41M | 54.92% |
US
|
|
| 122.60M | -67.94% |
US
|
|
| - | - |
US
|