Equity Residential
EQR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#992
Equity Residential is committed to cultivating vibrant living environments... Equity Residential is committed to cultivating vibrant living environments where residents can flourish. This S&P 500 firm specializes in the acquisition, development, and ongoing management of rental properties, strategically located within or near thriving metropolitan areas that attract desirable, long-term tenants. The company's substantial portfolio includes ownership or investment in 305 properties, comprising a total of 78,568 apartment units, situated in key markets such as Boston, New York, Washington, D.C., Seattle, San Francisco, Southern California, and Denver.
Giá cổ phiếu
$63.66
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-17
Vốn hóa thị trường
$23.87B
Thay đổi (1 ngày)
-3.34%
Thay đổi (1 năm)
1.34%
Quốc gia
US
Giao dịch Equity Residential (EQR)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Equity Residential (EQR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 27.56
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Equity Residential, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 27.56. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 26.24.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Equity Residential từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 27.56 | 29.14% |
| 2025 | 21.34 | -18.69% |
| 2024 | 26.24 | -5.36% |
| 2023 | 27.73 | -2.94% |
| 2022 | 28.57 | 12.56% |
| 2021 | 25.38 | 5.22% |
| 2020 | 24.12 | -21.91% |
| 2019 | 30.89 | -16.39% |
| 2018 | 36.95 | -4.72% |
| 2017 | 38.78 | 608.54% |
| 2016 | 5.47 | -83.94% |
| 2015 | 34.08 | -17.07% |
| 2014 | 41.10 | 309.40% |
| 2013 | 10.04 | -50.74% |
| 2012 | 20.38 | 8.30% |
| 2011 | 18.82 | -63.68% |
| 2010 | 51.82 | 103.11% |
| 2009 | 25.51 | 33.11% |
| 2008 | 19.17 | 86.14% |
| 2007 | 10.30 | -24.95% |
| 2006 | 13.72 | 5.76% |
| 2005 | 12.97 | -39.46% |
| 2004 | 21.43 | 45.01% |
| 2003 | 14.78 | -6.87% |
| 2002 | 15.87 | -2.10% |
| 2001 | 16.21 | 24.30% |
| 2000 | 13.04 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 25.25 | -8.38% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 24.35 | -11.65% |
US
|
|
| -16.16 | -158.62% |
US
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.