Equity Residential Equity Residential

Equity Residential

EQR

Xếp hạng trong cổ phiếu #989
Equity Residential is committed to cultivating vibrant living environments... Equity Residential is committed to cultivating vibrant living environments where residents can flourish. This S&P 500 firm specializes in the acquisition, development, and ongoing management of rental properties, strategically located within or near thriving metropolitan areas that attract desirable, long-term tenants. The company's substantial portfolio includes ownership or investment in 305 properties, comprising a total of 78,568 apartment units, situated in key markets such as Boston, New York, Washington, D.C., Seattle, San Francisco, Southern California, and Denver.
Giá cổ phiếu
$63.66
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-17
Vốn hóa thị trường
$23.87B
Thay đổi (1 ngày)
-3.34%
Thay đổi (1 năm)
2.10%
Quốc gia
US
Giao dịch Equity Residential (EQR)

Danh mục

Real Estate
Lịch sử cổ tức của Equity Residential (EQR)
Equity Residential (mã cổ phiếu: EQR) đã thực hiện tổng cộng 132 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $71.04
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.044
Các khoản chi trả cổ tức của Equity Residential (EQR) từ 1993 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $0.6925 -74.84%
2025 $2.75 35.93%
2024 $2.03 -23.58%
2023 $2.65 6.00%
2022 $2.50 3.73%
2021 $2.41 0.00%
2020 $2.41 6.17%
2019 $2.27 5.09%
2018 $2.16 7.19%
2017 $2.02 -84.52%
2016 $13.02 489.07%
2015 $2.21 10.48%
2014 $2.00 8.11%
2013 $1.85 3.96%
2012 $1.78 12.59%
2011 $1.58 7.48%
2010 $1.47 -10.34%
2009 $1.64 -15.03%
2008 $1.93 3.21%
2007 $1.87 4.47%
2006 $1.79 2.87%
2005 $1.74 0.58%
2004 $1.73 0.00%
2003 $1.73 0.00%
2002 $1.73 2.98%
2001 $1.68 6.67%
2000 $1.58 7.14%
1999 $1.47 8.09%
1998 $1.36 17.60%
1997 $1.16 -3.42%
1996 $1.20 12.18%
1995 $1.07 -13.91%
1994 $1.24 264.71%
1993 $0.34 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $0.6925 -74.84%
2025 $2.75 35.93%
2024 $2.03 -23.58%
2023 $2.65 6.00%
2022 $2.50 3.67%
2021 $2.41 0.04%
2020 $2.41 6.19%
2019 $2.27 5.09%
2018 $2.16 7.19%
2017 $2.02 -84.52%
2016 $13.02 488.93%
2015 $2.21 10.50%
2014 $2.00 8.11%
2013 $1.85 3.96%
2012 $1.78 12.59%
2011 $1.58 7.48%
2010 $1.47 -10.34%
2009 $1.64 -15.03%
2008 $1.93 3.21%
2007 $1.87 4.47%
2006 $1.79 2.87%
2005 $1.74 0.58%
2004 $1.73 0.00%
2003 $1.73 0.00%
2002 $1.73 -40.91%
2001 $2.93 -7.06%
2000 $3.15 7.14%
1999 $2.94 8.09%
1998 $2.72 17.60%
1997 $2.31 -3.42%
1996 $2.40 9.86%
1995 $2.18 -12.80%
1994 $2.50 267.65%
1993 $0.68 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ