EPR Properties
EPR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3906
EPR Properties is a prominent real estate investment trust (REIT) utilizing an... EPR Properties is a prominent real estate investment trust (REIT) utilizing an experiential net lease model, focusing on a curated selection of enduring properties designed for unique consumer experiences. Our core strategy centers on real estate assets that offer value by facilitating out-of-home leisure and recreational activities, where individuals willingly allocate their discretionary time and funds. Our extensive portfolio, valued at nearly $6.7 billion, spans investments across 44 states. We uphold stringent underwriting and investment criteria, meticulously evaluating cash flow benchmarks at the industry, property, and tenant levels. We believe this specialized approach provides a distinct competitive advantage and the potential to generate consistent, appealing returns.
Giá cổ phiếu
$55.32
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.24B
Thay đổi (1 ngày)
1.85%
Thay đổi (1 năm)
1.44%
Quốc gia
US
Giao dịch EPR Properties (EPR)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của EPR Properties (EPR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.38
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của EPR Properties, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.38. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 21.07.
Lịch sử tỷ lệ P/E của EPR Properties từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.38 | -24.33% |
| 2024 | 22.97 | 9.01% |
| 2023 | 21.07 | 31.32% |
| 2022 | 16.05 | -55.43% |
| 2021 | 36.00 | -292.02% |
| 2020 | -18.75 | -153.45% |
| 2019 | 35.08 | 96.87% |
| 2018 | 17.82 | 0.54% |
| 2017 | 17.72 | -12.35% |
| 2016 | 20.22 | 15.74% |
| 2015 | 17.47 | 0.38% |
| 2014 | 17.40 | 32.84% |
| 2013 | 13.10 | -26.20% |
| 2012 | 17.75 | 0.34% |
| 2011 | 17.69 | -2.79% |
| 2010 | 18.20 | -88.56% |
| 2009 | 159.11 | 2,145.21% |
| 2008 | 7.09 | -40.87% |
| 2007 | 11.99 | -35.46% |
| 2006 | 18.57 | 25.97% |
| 2005 | 14.74 | -21.78% |
| 2004 | 18.85 | 14.80% |
| 2003 | 16.42 | 29.52% |
| 2002 | 12.67 | 4.96% |
| 2001 | 12.08 | 79.46% |
| 2000 | 6.73 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 63.84 | 267.27% |
US
|
|
| 24.64 | 41.77% |
US
|
|
| 79.30 | 356.24% |
US
|
|
| 32.14 | 84.89% |
US
|
|
| 79.19 | 355.56% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.