Top Markets
Coin of the day
EnergyO Solutions Invest AB EnergyO Solutions Invest AB

EnergyO Solutions Invest AB

EOS
Xếp hạng trong cổ phiếu #30084
EnergyO Solutions Invest AB, known as EOS Russia, functions as a publicly... EnergyO Solutions Invest AB, known as EOS Russia, functions as a publicly traded investment management firm based in Stockholm, Sweden. Established in 2007, it specializes in managing separate, client-focused equity portfolios. The firm primarily targets undervalued companies within Russia's public equity markets, adopting a value investment strategy. Its typical holdings are within the broad energy and power sectors, covering entities such as vertically integrated utilities, thermal and hydroelectric power generation companies, distribution and transmission operators, service and supply firms, utility asset construction businesses, and equipment suppliers to the utility industry.
Giá cổ phiếu
$0.54729832
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-12
Vốn hóa thị trường
$18.28M
Thay đổi (1 ngày)
18.69%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
SE
Giao dịch EnergyO Solutions Invest AB (EOS)
Biên lợi nhuận hoạt động của EnergyO Solutions Invest AB (EOS)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của EnergyO Solutions Invest AB, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của EnergyO Solutions Invest AB từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
31.12% -
US
52.08% -
US
0.00% -
SE
17.65% -
US
60.60% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.