EOG Resources, Inc.
EOG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#296
EOG Resources, Inc., together with its subsidiaries, explores for, develops,... EOG Resources, Inc., together with its subsidiaries, explores for, develops, produces, and markets crude oil, natural gas liquids, and natural gas in producing basins in the United States, the Republic of Trinidad and Tobago, and internationally. The company also offers crude oil and condensate, and gathering, processing and marketing. The company was formerly known as Enron Oil & Gas Company. EOG Resources, Inc. was incorporated in 1985 and is headquartered in Houston, Texas.
Giá cổ phiếu
$155.93
Vốn hóa thị trường
$81.79B
Thay đổi (1 ngày)
-1.17%
Thay đổi (1 năm)
46.55%
Quốc gia
US
Giao dịch EOG Resources, Inc. (EOG)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của EOG Resources, Inc. (EOG)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 526.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của EOG Resources, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 526.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 581.00M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của EOG Resources, Inc. (EOG) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 526.00M | -7.07% |
| 2024 | 566.00M | -2.58% |
| 2023 | 581.00M | -0.34% |
| 2022 | 583.00M | 0.34% |
| 2021 | 581.00M | 0.35% |
| 2020 | 578.95M | 0.22% |
| 2019 | 577.67M | 0.19% |
| 2018 | 576.60M | 0.35% |
| 2017 | 574.60M | 3.83% |
| 2016 | 553.38M | 1.41% |
| 2015 | 545.70M | 0.42% |
| 2014 | 543.40M | 0.57% |
| 2013 | 540.34M | 0.96% |
| 2012 | 535.20M | 1.87% |
| 2011 | 525.40M | 4.70% |
| 2010 | 501.80M | 0.76% |
| 2009 | 498.00M | 0.95% |
| 2008 | 493.32M | 1.31% |
| 2007 | 486.94M | 0.70% |
| 2006 | 483.56M | 1.25% |
| 2005 | 477.59M | 2.16% |
| 2004 | 467.50M | 1.99% |
| 2003 | 458.39M | -0.64% |
| 2002 | 461.34M | -0.37% |
| 2001 | 463.06M | -1.00% |
| 2000 | 467.74M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.21B | 130.69% |
US
|
|
| 47.53B | 8,936.11% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
US
|