EOG Resources, Inc.
EOG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#290
EOG Resources, Inc., together with its subsidiaries, explores for, develops,... EOG Resources, Inc., together with its subsidiaries, explores for, develops, produces, and markets crude oil, natural gas liquids, and natural gas in producing basins in the United States, the Republic of Trinidad and Tobago, and internationally. The company also offers crude oil and condensate, and gathering, processing and marketing. The company was formerly known as Enron Oil & Gas Company. EOG Resources, Inc. was incorporated in 1985 and is headquartered in Houston, Texas.
Giá cổ phiếu
$157.77
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$82.75B
Thay đổi (1 ngày)
-0.13%
Thay đổi (1 năm)
48.28%
Quốc gia
US
Giao dịch EOG Resources, Inc. (EOG)
Danh mục
Energy
Thu nhập của EOG Resources, Inc. (EOG)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $8.77B
Theo báo cáo tài chính gần đây của EOG Resources, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $8.77B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $9.69B, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $9.90B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của EOG Resources, Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $8.77B | 6.66% |
| 2024 | $8.22B | -15.18% |
| 2023 | $9.69B | -2.14% |
| 2022 | $9.90B | 66.88% |
| 2021 | $5.93B | -902.84% |
| 2020 | $-739.00M | -120.85% |
| 2019 | $3.55B | -16.41% |
| 2018 | $4.24B | 541.43% |
| 2017 | $661.18M | -142.45% |
| 2016 | $-1.56B | -77.50% |
| 2015 | $-6.92B | -238.56% |
| 2014 | $5.00B | 45.34% |
| 2013 | $3.44B | 168.35% |
| 2012 | $1.28B | -32.94% |
| 2011 | $1.91B | 368.12% |
| 2010 | $407.98M | -53.21% |
| 2009 | $872.01M | -76.72% |
| 2008 | $3.75B | 129.73% |
| 2007 | $1.63B | -14.73% |
| 2006 | $1.91B | -2.67% |
| 2005 | $1.97B | 112.22% |
| 2004 | $926.01M | 41.62% |
| 2003 | $653.88M | 446.39% |
| 2002 | $119.67M | -81.05% |
| 2001 | $631.45M | -0.33% |
| 2000 | $633.56M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $14.62B | 66.77% |
US
|
|
| $27.09B | 209.04% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
US
|