Enphase Energy, Inc.
ENPH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3918
Enphase Energy, Inc., along with its subsidiaries, is dedicated to developing,... Enphase Energy, Inc., along with its subsidiaries, is dedicated to developing, manufacturing, and distributing home energy solutions for the global solar photovoltaic industry. Their core offering is a semiconductor-based microinverter, designed to convert energy at the individual solar module level. This technology seamlessly integrates with their proprietary networking and software, providing advanced energy monitoring and control capabilities. The company's product portfolio also includes AC battery storage systems, the Envoy communications gateway, the cloud-based Enlighten monitoring service, and various related accessories. Enphase sells its offerings through multiple channels, reaching solar distributors, large installers directly, original equipment manufacturers (OEMs), strategic partners, and individual homeowners, as well as through its legacy product upgrade program and online store. Established in 2006, Enphase Energy, Inc. is headquartered in Fremont, California.
Giá cổ phiếu
$31.93
Vốn hóa thị trường
$4.22B
Thay đổi (1 ngày)
4.25%
Thay đổi (1 năm)
-15.03%
Quốc gia
US
Giao dịch Enphase Energy, Inc. (ENPH)
Danh mục
Energy
Tỷ số P/E của Enphase Energy, Inc. (ENPH)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 28.77
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Enphase Energy, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 28.77. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 90.43.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Enphase Energy, Inc. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 28.77 | 17.83% |
| 2025 | 24.42 | -72.99% |
| 2024 | 90.43 | 120.26% |
| 2023 | 41.06 | -54.51% |
| 2022 | 90.25 | -46.46% |
| 2021 | 168.57 | 2.52% |
| 2020 | 164.43 | 768.83% |
| 2019 | 18.92 | -148.01% |
| 2018 | -39.42 | 791.18% |
| 2017 | -4.42 | 484.82% |
| 2016 | -0.76 | -89.34% |
| 2015 | -7.09 | -90.68% |
| 2014 | -76.14 | 647.24% |
| 2013 | -10.19 | 247.08% |
| 2012 | -2.94 | -67.13% |
| 2011 | -8.93 | 2,244.81% |
| 2010 | -0.38 | -22.28% |
| 2009 | -0.49 | -14.32% |
| 2008 | -0.57 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 20.74 | -27.91% |
US
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.