Enel Américas S.A.
ENELAM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2062
Enel Américas S.A., along with its various subsidiary entities, specializes in... Enel Américas S.A., along with its various subsidiary entities, specializes in the generation and distribution of electrical power throughout several Latin American nations, specifically Argentina, Brazil, Colombia, Costa Rica, Guatemala, Panama, and Peru. By December 31, 2021, the company had established an installed generating capacity totaling 15,926 megawatts and served 26.2 million distribution clients. Initially operating under the name Enersis Américas S.A., the firm officially adopted its current designation, Enel Américas S.A., in December 2016. This enterprise, founded in 1889, maintains its primary corporate offices in Santiago, Chile, and functions as a constituent company within the larger Enel S.p.A. group.
Giá cổ phiếu
$0.09361013
Vốn hóa thị trường
$10.04B
Thay đổi (1 ngày)
-11.75%
Thay đổi (1 năm)
0.41%
Quốc gia
CL
Giao dịch Enel Américas S.A. (ENELAM)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Enel Américas S.A. (ENELAM)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 102.99B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Enel Américas S.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 102.99B. Vào cuối December 2023, công ty có 107.28B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Enel Américas S.A. (ENELAM) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 102.99B | -4.00% |
| 2024 | 107.28B | 0.00% |
| 2023 | 107.28B | 0.00% |
| 2022 | 107.28B | 7.72% |
| 2021 | 99.59B | 30.89% |
| 2020 | 76.09B | 16.20% |
| 2019 | 65.48B | 13.97% |
| 2018 | 57.45B | 0.00% |
| 2017 | 57.45B | 13.62% |
| 2016 | 50.56B | 1.38% |
| 2015 | 49.88B | 0.00% |
| 2014 | 49.88B | 8.57% |
| 2013 | 45.94B | 38.49% |
| 2012 | 33.17B | 0.00% |
| 2011 | 33.17B | -2.70% |
| 2010 | 34.09B | 0.00% |
| 2009 | 34.09B | 0.00% |
| 2008 | 34.09B | 0.00% |
| 2007 | 34.09B | 0.04% |
| 2006 | 34.08B | -0.23% |
| 2005 | 34.16B | 0.19% |
| 2004 | 34.09B | 293.81% |
| 2003 | 8.66B | -0.01% |
| 2002 | 8.66B | -0.05% |
| 2001 | 8.66B | 13.34% |
| 2000 | 7.64B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.09B | -97.97% |
US
|
|
| 1.14B | -98.90% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 544.16M | -99.47% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|