Top Markets
Coin of the day
Everest Metals Corporation Ltd Everest Metals Corporation Ltd

Everest Metals Corporation Ltd

EMC
Xếp hạng trong cổ phiếu #29485
Everest Metals Corporation Ltd primarily focuses on mineral exploration... Everest Metals Corporation Ltd primarily focuses on mineral exploration activities throughout Western Australia and New South Wales. Its extensive portfolio encompasses significant interests in the Mt Dimer gold and silver, Yarbu, and Rover projects, alongside the Midas, Trident, and Perseus Iron-Oxide-Copper-Gold prospects. The enterprise, which previously operated as Twenty Seven Co. Limited, was founded in 2006 and has its main office located in Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.07758133
Vốn hóa thị trường
$20.92M
Thay đổi (1 ngày)
-8.33%
Thay đổi (1 năm)
0.15%
Quốc gia
AU
Giao dịch Everest Metals Corporation Ltd (EMC)
Tỷ số P/E của Everest Metals Corporation Ltd (EMC)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Everest Metals Corporation Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Everest Metals Corporation Ltd từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
32.55 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.