Equity LifeStyle Properties, Inc.
ELS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1795
Based in Chicago, Equity LifeStyle Properties, Inc. operates as a self-managed... Based in Chicago, Equity LifeStyle Properties, Inc. operates as a self-managed Real Estate Investment Trust (REIT). As of January 25, 2021, its extensive portfolio includes 423 quality properties located across 33 U.S. states and British Columbia, collectively comprising 161,229 sites.
Giá cổ phiếu
$61.72
Vốn hóa thị trường
$11.98B
Thay đổi (1 ngày)
1.06%
Thay đổi (1 năm)
-1.91%
Quốc gia
US
Giao dịch Equity LifeStyle Properties, Inc. (ELS)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Equity LifeStyle Properties, Inc. (ELS)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 193.68M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Equity LifeStyle Properties, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 193.68M. Vào cuối December 2024, công ty có 187.44M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Equity LifeStyle Properties, Inc. (ELS) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 193.68M | -3.19% |
| 2025 | 200.06M | 6.73% |
| 2024 | 187.44M | 0.74% |
| 2023 | 186.06M | 0.15% |
| 2022 | 185.78M | 1.57% |
| 2021 | 182.92M | 0.38% |
| 2020 | 182.23M | 0.79% |
| 2019 | 180.81M | 1.62% |
| 2018 | 177.93M | 2.26% |
| 2017 | 173.99M | 2.62% |
| 2016 | 169.56M | 0.89% |
| 2015 | 168.06M | 0.80% |
| 2014 | 166.72M | 0.41% |
| 2013 | 166.04M | 0.81% |
| 2012 | 164.70M | 2.92% |
| 2011 | 160.02M | 31.09% |
| 2010 | 122.07M | 10.64% |
| 2009 | 110.33M | 12.74% |
| 2008 | 97.86M | 1.57% |
| 2007 | 96.36M | 2.75% |
| 2006 | 93.78M | 1.57% |
| 2005 | 92.32M | 1.02% |
| 2004 | 91.40M | 3.50% |
| 2003 | 88.31M | 2.13% |
| 2002 | 86.47M | 2.76% |
| 2001 | 84.14M | -2.02% |
| 2000 | 85.88M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 140.85M | -27.28% |
US
|
|
| 382.41M | 97.45% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 592.41M | 205.88% |
US
|
|
| 122.60M | -36.70% |
US
|