Equity LifeStyle Properties, Inc. Equity LifeStyle Properties, Inc.

Equity LifeStyle Properties, Inc.

ELS

Xếp hạng trong cổ phiếu #1800
Based in Chicago, Equity LifeStyle Properties, Inc. operates as a self-managed... Based in Chicago, Equity LifeStyle Properties, Inc. operates as a self-managed Real Estate Investment Trust (REIT). As of January 25, 2021, its extensive portfolio includes 423 quality properties located across 33 U.S. states and British Columbia, collectively comprising 161,229 sites.
Giá cổ phiếu
$60.52
Vốn hóa thị trường
$11.74B
Thay đổi (1 ngày)
-1.08%
Thay đổi (1 năm)
-2.98%
Quốc gia
US
Giao dịch Equity LifeStyle Properties, Inc. (ELS)

Danh mục

Real Estate
Lịch sử cổ tức của Equity LifeStyle Properties, Inc. (ELS)
Equity LifeStyle Properties, Inc. (mã cổ phiếu: ELS) đã thực hiện tổng cộng 133 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $24.55
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0359
Các khoản chi trả cổ tức của Equity LifeStyle Properties, Inc. (ELS) từ 1993 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $0.5425 -73.67%
2025 $2.06 7.85%
2024 $1.91 6.70%
2023 $1.79 9.15%
2022 $1.64 13.10%
2021 $1.45 5.84%
2020 $1.37 11.76%
2019 $1.23 11.44%
2018 $1.10 12.80%
2017 $0.9752 14.73%
2016 $0.85 13.33%
2015 $0.75 15.38%
2014 $0.65 30.00%
2013 $0.5 14.16%
2012 $0.438 16.74%
2011 $0.3752 25.07%
2010 $0.3 9.09%
2009 $0.275 37.50%
2008 $0.2 33.33%
2007 $0.15 99.47%
2006 $0.0752 198.41%
2005 $0.0252 -98.75%
2004 $2.01 442.06%
2003 $0.3714 -21.84%
2002 $0.4752 6.74%
2001 $0.4452 7.87%
2000 $0.4127 6.86%
1999 $0.3862 6.69%
1998 $0.362 9.70%
1997 $0.33 8.13%
1996 $0.3052 3.39%
1995 $0.2952 3.98%
1994 $0.2839 31.99%
1993 $0.2151 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $0.5425 -73.67%
2025 $2.06 7.85%
2024 $1.91 6.70%
2023 $1.79 9.15%
2022 $1.64 12.99%
2021 $1.45 5.91%
2020 $1.37 -36.07%
2019 $2.14 -2.55%
2018 $2.20 12.82%
2017 $1.95 14.71%
2016 $1.70 13.33%
2015 $1.50 15.38%
2014 $1.30 -13.33%
2013 $1.50 -14.29%
2012 $1.75 16.67%
2011 $1.50 25.00%
2010 $1.20 9.09%
2009 $1.10 37.50%
2008 $0.8 33.33%
2007 $0.6 100.00%
2006 $0.3 200.00%
2005 $0.1 -98.76%
2004 $8.05 442.09%
2003 $1.49 -21.84%
2002 $1.90 6.74%
2001 $1.78 7.23%
2000 $1.66 7.10%
1999 $1.55 6.90%
1998 $1.45 9.85%
1997 $1.32 8.20%
1996 $1.22 3.39%
1995 $1.18 -16.16%
1994 $1.41 -18.17%
1993 $1.72 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Số lần chi trả cổ tức Quốc gia
128.00%
US
132.00%
US
0.00%
US
36.00%
US
130.00%
US