Elisa Oyj Elisa Oyj

Elisa Oyj

ELISA

Xếp hạng trong cổ phiếu #2983
Elisa Oyj, established in 1882 and headquartered in Helsinki, Finland, offers a... Elisa Oyj, established in 1882 and headquartered in Helsinki, Finland, offers a comprehensive range of data communication and digital solutions. The company operates through two main divisions: one serving individual consumers and the other catering to corporate and institutional clients. Its extensive service portfolio encompasses diverse telecommunications offerings, including mobile and fixed-line subscriptions, various digital platforms, cable television, entertainment content, e-reading services, and video conferencing facilities. Furthermore, Elisa provides specialized solutions such as industrial Internet of Things (IoT) for manufacturers, remote patient monitoring and healthcare systems, and dedicated business-to-business (B2B) customer support, alongside a variety of online services. Elisa serves an expansive client base of approximately 2.8 million consumers, businesses, and public administration organizations across Finland, wider Europe, and international markets.
Giá cổ phiếu
$38.43
Vốn hóa thị trường
$6.17B
Thay đổi (1 ngày)
-8.94%
Thay đổi (1 năm)
-25.08%
Quốc gia
FI
Giao dịch Elisa Oyj (ELISA)

Danh mục

Communication Services
Tỷ số P/E của Elisa Oyj (ELISA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 16.40
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Elisa Oyj, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 16.40. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 18.72.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Elisa Oyj từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 16.40 -7.38%
2025 17.71 -5.40%
2024 18.72 4.61%
2023 17.90 -15.53%
2022 21.19 -16.02%
2021 25.23 15.22%
2020 21.90 -15.74%
2019 25.99 39.57%
2018 18.62 19.50%
2017 15.58 -18.85%
2016 19.20 -15.86%
2015 22.82 42.46%
2014 16.02 3.98%
2013 15.41 22.77%
2012 12.55 0.52%
2011 12.48 -25.85%
2010 16.84 19.99%
2009 14.03 28.25%
2008 10.94 -28.20%
2007 15.24 -28.83%
2006 21.41 66.48%
2005 12.86 19.80%
2004 10.74 -112.11%
2003 -88.64 695.78%
2002 -11.14 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
HK
11.57 -29.48%
US
16.47 0.41%
US
7.62 -53.56%
US
- -
DE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.