Elisa Oyj
ELISA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2761
Elisa Oyj, established in 1882 and headquartered in Helsinki, Finland, offers a... Elisa Oyj, established in 1882 and headquartered in Helsinki, Finland, offers a comprehensive range of data communication and digital solutions. The company operates through two main divisions: one serving individual consumers and the other catering to corporate and institutional clients. Its extensive service portfolio encompasses diverse telecommunications offerings, including mobile and fixed-line subscriptions, various digital platforms, cable television, entertainment content, e-reading services, and video conferencing facilities. Furthermore, Elisa provides specialized solutions such as industrial Internet of Things (IoT) for manufacturers, remote patient monitoring and healthcare systems, and dedicated business-to-business (B2B) customer support, alongside a variety of online services. Elisa serves an expansive client base of approximately 2.8 million consumers, businesses, and public administration organizations across Finland, wider Europe, and international markets.
Giá cổ phiếu
$42.30
Vốn hóa thị trường
$6.79B
Thay đổi (1 ngày)
-0.06%
Thay đổi (1 năm)
-17.28%
Quốc gia
FI
Giao dịch Elisa Oyj (ELISA)
Danh mục
Communication Services
Lịch sử cổ tức của Elisa Oyj (ELISA)
Elisa Oyj (mã cổ phiếu: ELISA) đã thực hiện tổng cộng 35 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $37.91
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.1022
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $37.91
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.1022
Các khoản chi trả cổ tức của Elisa Oyj (ELISA) từ 2000 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.6 | 0.00% |
| 2027 | $0.6 | -74.47% |
| 2025 | $2.35 | 4.44% |
| 2024 | $2.25 | 4.65% |
| 2023 | $2.15 | 4.88% |
| 2022 | $2.05 | 5.13% |
| 2021 | $1.95 | 5.41% |
| 2020 | $1.85 | 5.71% |
| 2019 | $1.75 | 6.06% |
| 2018 | $1.65 | 10.00% |
| 2017 | $1.50 | 7.14% |
| 2016 | $1.40 | 6.06% |
| 2015 | $1.32 | 1.54% |
| 2014 | $1.30 | 0.00% |
| 2013 | $1.30 | 0.00% |
| 2012 | $1.30 | 0.00% |
| 2011 | $1.30 | -8.45% |
| 2010 | $1.42 | 42.00% |
| 2009 | $1.00 | -44.44% |
| 2008 | $1.80 | -28.00% |
| 2007 | $2.50 | 257.14% |
| 2006 | $0.7 | -12.50% |
| 2005 | $0.8 | 1,042.86% |
| 2001 | $0.07 | -94.17% |
| 2000 | $1.20 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.6 | 0.00% |
| 2027 | $0.6 | -74.47% |
| 2025 | $2.35 | 4.44% |
| 2024 | $2.25 | 4.65% |
| 2023 | $2.15 | 4.88% |
| 2022 | $2.05 | 5.13% |
| 2021 | $1.95 | 5.41% |
| 2020 | $1.85 | 5.71% |
| 2019 | $1.75 | 6.06% |
| 2018 | $1.65 | 10.00% |
| 2017 | $1.50 | 7.14% |
| 2016 | $1.40 | 6.06% |
| 2015 | $1.32 | 1.54% |
| 2014 | $1.30 | 0.00% |
| 2013 | $1.30 | 0.00% |
| 2012 | $1.30 | 0.00% |
| 2011 | $1.30 | -8.45% |
| 2010 | $1.42 | 42.00% |
| 2009 | $1.00 | -44.44% |
| 2008 | $1.80 | -28.00% |
| 2007 | $2.50 | 257.14% |
| 2006 | $0.7 | -12.50% |
| 2005 | $0.8 | 1,042.86% |
| 2001 | $0.07 | -94.17% |
| 2000 | $1.20 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
HK
|
|
| 170.00% |
US
|
|
| 11.00% |
US
|
|
| 168.00% |
US
|
|
| 0.00% |
DE
|