E.l.f. Beauty, Inc. E.l.f. Beauty, Inc.

E.l.f. Beauty, Inc.

ELF

Xếp hạng trong cổ phiếu #2789
e.l.f. Beauty, Inc., a beauty company, provides cosmetics and skin care... e.l.f. Beauty, Inc., a beauty company, provides cosmetics and skin care products worldwide. The company offers eye, lip, face, paw, and skin care products. It offers products under the e.l.f. Cosmetics, e.l.f. Skin, Well People, Naturium, and Keys Soulcare brand names. The company sells its products through national and international retailer and direct-to-consumer through its e-commerce channel. e.l.f. Beauty, Inc. was formerly known as J.A. Cosmetics Holdings, Inc. and changed its name to e.l.f. Beauty, Inc. in April 2016. The company was founded in 2004 and is headquartered in Oakland, California.
Giá cổ phiếu
$114.47
Vốn hóa thị trường
$6.75B
Thay đổi (1 ngày)
1.01%
Thay đổi (1 năm)
-10.16%
Quốc gia
US
Giao dịch E.l.f. Beauty, Inc. (ELF)

Danh mục

Consumer Defensive
Tỷ số P/E của E.l.f. Beauty, Inc. (ELF)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 107.99
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của E.l.f. Beauty, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 107.99. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 82.33.
Lịch sử tỷ lệ P/E của E.l.f. Beauty, Inc. từ 2014 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 107.99 242.93%
2025 31.49 -61.75%
2024 82.33 17.22%
2023 70.23 16.20%
2022 60.44 -71.57%
2021 212.58 696.63%
2020 26.68 2.16%
2018 26.12 -13.59%
2017 30.23 -88.30%
2016 258.28 1.29%
2015 254.98 -782.55%
2014 -37.36 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
23.20 -78.52%
US
32.48 -69.92%
FR
36.47 -66.23%
US
29.80 -72.40%
IN
199.20 84.46%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.