Edison International
EIX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1074
Headquartered in Rosemead, California, and established in 1886, Edison... Headquartered in Rosemead, California, and established in 1886, Edison International primarily operates through its subsidiaries to produce and supply electrical power. This utility company furnishes electricity to a vast client base of around 15 million, encompassing homes, businesses, industrial sites, governmental bodies, and agricultural enterprises throughout Southern, Central, and Coastal California. Beyond power delivery, Edison International also offers bespoke energy solutions tailored for its commercial and industrial clientele. Its extensive infrastructure includes a robust transmission network featuring lines that range from 55 kV to 500 kV, alongside numerous substations. The company's distribution system is equally substantial, comprising approximately 39,000 circuit-miles of overhead cabling, roughly 31,000 circuit-miles of underground lines, and 800 distribution substations.
Giá cổ phiếu
$56.72
Vốn hóa thị trường
$21.83B
Thay đổi (1 ngày)
1.87%
Thay đổi (1 năm)
-1.61%
Quốc gia
US
Giao dịch Edison International (EIX)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của Edison International (EIX)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 5.70
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Edison International, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 5.70. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 19.46.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Edison International từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 5.70 | -71.41% |
| 2024 | 19.93 | 2.44% |
| 2023 | 19.46 | -33.85% |
| 2022 | 29.42 | 4.92% |
| 2021 | 28.04 | 4.22% |
| 2020 | 26.90 | 47.42% |
| 2019 | 18.25 | -129.78% |
| 2018 | -61.28 | -304.80% |
| 2017 | 29.92 | 82.83% |
| 2016 | 16.37 | -3.94% |
| 2015 | 17.04 | 37.59% |
| 2014 | 12.38 | -16.74% |
| 2013 | 14.87 | -109.29% |
| 2012 | -160.13 | -126.10% |
| 2011 | 613.47 | 6,276.72% |
| 2010 | 9.62 | -27.96% |
| 2009 | 13.35 | 54.96% |
| 2008 | 8.62 | -45.61% |
| 2007 | 15.85 | 24.38% |
| 2006 | 12.74 | 1.89% |
| 2005 | 12.50 | 9.69% |
| 2004 | 11.40 | 30.91% |
| 2003 | 8.71 | 142.77% |
| 2002 | 3.59 | -24.58% |
| 2001 | 4.76 | -277.55% |
| 2000 | -2.68 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | 207.70% |
US
|
|
| 21.43 | 276.18% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 21.67 | 280.35% |
US
|
|
| 21.74 | 281.50% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.