EastGroup Properties, Inc.
EGP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1952
EastGroup Properties, Inc. (NYSE: EGP), a self-administered equity real estate... EastGroup Properties, Inc. (NYSE: EGP), a self-administered equity real estate investment trust and an S&P MidCap 400 company, specializes in the development, acquisition, and management of industrial properties. The company concentrates its efforts within major Sunbelt markets across the United States, with a particular focus on Florida, Texas, Arizona, California, and North Carolina. Its central aim is to enhance shareholder value by serving as a leading provider of adaptable, efficient, and high-quality business distribution facilities for location-sensitive clients, generally seeking spaces between 15,000 and 70,000 square feet. EastGroup's growth strategy prioritizes ownership of prime distribution centers, strategically positioned close to key transportation networks in submarkets where supply is limited. The firm's current portfolio encompasses approximately 45.8 million square feet, including properties under development, value-add acquisitions in lease-up, and those currently under construction.
Giá cổ phiếu
$201.48
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$10.83B
Thay đổi (1 ngày)
2.47%
Thay đổi (1 năm)
11.76%
Quốc gia
US
Giao dịch EastGroup Properties, Inc. (EGP)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của EastGroup Properties, Inc. (EGP)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 33.91
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của EastGroup Properties, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 33.91. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 41.40.
Lịch sử tỷ lệ P/E của EastGroup Properties, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 33.91 | -1.39% |
| 2024 | 34.39 | -16.93% |
| 2023 | 41.40 | 22.21% |
| 2022 | 33.88 | -41.81% |
| 2021 | 58.21 | 16.61% |
| 2020 | 49.92 | 22.27% |
| 2019 | 40.83 | 11.16% |
| 2018 | 36.73 | 1.69% |
| 2017 | 36.12 | 43.48% |
| 2016 | 25.18 | -32.48% |
| 2015 | 37.28 | -9.93% |
| 2014 | 41.39 | -22.73% |
| 2013 | 53.57 | -11.11% |
| 2012 | 60.27 | 15.23% |
| 2011 | 52.30 | 42.35% |
| 2009 | 36.75 | 43.90% |
| 2008 | 25.54 | -23.00% |
| 2007 | 33.16 | -19.09% |
| 2006 | 40.99 | -6.61% |
| 2005 | 43.89 | 28.63% |
| 2004 | 34.12 | 20.91% |
| 2003 | 28.22 | 64.78% |
| 2002 | 17.13 | 61.66% |
| 2001 | 10.59 | 10.86% |
| 2000 | 9.56 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 27.47 | -18.98% |
US
|
|
| 51.59 | 52.13% |
MX
|
|
| 19.39 | -42.82% |
AU
|
|
| 29.59 | -12.73% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.