Engie Brasil Energia S.A. Engie Brasil Energia S.A.

Engie Brasil Energia S.A.

EGIE3

Xếp hạng trong cổ phiếu #2648
Engie Brasil Energia S.A., along with its affiliated companies, is a key player... Engie Brasil Energia S.A., along with its affiliated companies, is a key player in Brazil's electricity sector, handling the generation, sale, and trading of power. The company boasts a diverse array of 68 operational plants situated across 21 Brazilian states. These facilities comprise 11 major hydroelectric plants, 4 thermal power stations, 49 wind farms, 3 biomass installations, 2 photovoltaic solar sites, one conventional thermoelectric plant, and 2 small hydroelectric units. By the close of 2021, its aggregate installed capacity stood at 8,218.7 megawatts. Beyond power generation, Engie Brasil Energia manages a substantial 4,500 km natural gas pipeline system, facilitating gas transport across the Southeast, Northeast, and North regions of the country. Furthermore, its operations extend to the full lifecycle of solar panels, encompassing manufacturing, wholesale and retail sales, as well as ongoing operation and maintenance. Established in 2005 with its headquarters in Florianópolis, Brazil, the company was previously known as Tractebel Energia S.A. until its name change to Engie Brasil Energia S.A. in July 2016. It functions as a subsidiary of ENGIE Brasil Participações Ltda.
Giá cổ phiếu
$6.18
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$7.05B
Thay đổi (1 ngày)
3.23%
Thay đổi (1 năm)
-15.18%
Quốc gia
BR
Giao dịch Engie Brasil Energia S.A. (EGIE3)

Danh mục

Utilities
Tỷ số P/E của Engie Brasil Energia S.A. (EGIE3)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.43
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Engie Brasil Energia S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.43. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 6.77.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Engie Brasil Energia S.A. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 8.43 -39.28%
2025 13.88 105.07%
2024 6.77 -36.17%
2023 10.60 -7.91%
2022 11.51 -43.65%
2021 20.43 54.66%
2020 13.21 -27.98%
2019 18.34 47.35%
2018 12.45 -1.50%
2017 12.64 -30.15%
2016 18.09 -6.15%
2015 19.28 -10.96%
2014 21.65 -5.72%
2013 22.96 5.17%
2012 21.84 4.03%
2011 20.99 -14.65%
2010 24.59 12.29%
2009 21.90 17.06%
2008 18.71 -6.60%
2007 20.03 25.39%
2006 15.97 33.24%
2005 11.99 66.53%
2004 7.20 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
17.53 108.02%
US
21.43 154.31%
US
18.12 114.98%
US
21.89 159.70%
US
21.57 155.92%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.