Beetaloo Energy Australia Limited Beetaloo Energy Australia Limited

Beetaloo Energy Australia Limited

BTL

Xếp hạng trong cổ phiếu #17353
Beetaloo Energy Australia Limited, along with its subsidiaries, is an... Beetaloo Energy Australia Limited, along with its subsidiaries, is an Australian enterprise focused on the extraction and commercialization of oil and natural gas. The company holds a full 100% working interest across roughly 28 million acres of exploration acreage located onshore within Australia's Northern Territory, specifically encompassing the McArthur Basin and Beetaloo Sub-basin. Founded in 1981, this Sydney-headquartered firm previously operated as Empire Energy Group Limited, adopting its present name in June 2025.
Giá cổ phiếu
$0.15692587
Vốn hóa thị trường
$236.65M
Thay đổi (1 ngày)
3.49%
Thay đổi (1 năm)
16.96%
Quốc gia
AU
Giao dịch Beetaloo Energy Australia Limited (BTL)

Danh mục

Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Beetaloo Energy Australia Limited (BTL)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2025: 1.06B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Beetaloo Energy Australia Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.06B. Vào cuối December 2023, công ty có 773.12M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Beetaloo Energy Australia Limited (BTL) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 1.06B 12.86%
2024 935.21M 20.97%
2023 773.12M 10.30%
2022 700.90M 52.70%
2021 459.01M 63.12%
2020 281.40M 20.09%
2019 234.33M 55.30%
2018 150.88M 59.83%
2017 94.40M 173.12%
2016 34.56M -18.44%
2015 42.38M 9.33%
2014 38.76M 0.93%
2013 38.40M 5.21%
2012 36.50M 23.26%
2011 29.61M 45.35%
2010 20.37M 46.93%
2009 13.87M 0.98%
2008 13.73M 10.09%
2007 12.47M 45.13%
2006 8.59M -5.69%
2005 9.11M 56.69%
2004 5.82M 11.19%
2003 5.23M 2.68%
2002 5.09M 0.00%
2001 5.09M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.21B 14.97%
US
47.53B 4,403.20%
HK
- -
CA
- -
US
526.00M -50.16%
US