Beetaloo Energy Australia Limited
BTL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#17190
Beetaloo Energy Australia Limited, along with its subsidiaries, is an... Beetaloo Energy Australia Limited, along with its subsidiaries, is an Australian enterprise focused on the extraction and commercialization of oil and natural gas. The company holds a full 100% working interest across roughly 28 million acres of exploration acreage located onshore within Australia's Northern Territory, specifically encompassing the McArthur Basin and Beetaloo Sub-basin. Founded in 1981, this Sydney-headquartered firm previously operated as Empire Energy Group Limited, adopting its present name in June 2025.
Giá cổ phiếu
$0.15868908
Vốn hóa thị trường
$239.31M
Thay đổi (1 ngày)
2.27%
Thay đổi (1 năm)
18.28%
Quốc gia
AU
Giao dịch Beetaloo Energy Australia Limited (BTL)
Danh mục
Energy
Doanh thu của Beetaloo Energy Australia Limited (BTL)
Doanh thu vào Jun 2025 TTM: 0.00
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Beetaloo Energy Australia Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0.00. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $4.15M giảm so với doanh thu năm 2022, là $9.34M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Beetaloo Energy Australia Limited từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | $635.50K | -84.67% |
| 2023 | $4.15M | -55.61% |
| 2022 | $9.34M | 51.10% |
| 2021 | $6.18M | 24.15% |
| 2020 | $4.98M | -7.94% |
| 2019 | $5.41M | -62.04% |
| 2018 | $14.24M | 2.13% |
| 2017 | $13.95M | -4.23% |
| 2016 | $14.56M | -20.11% |
| 2015 | $18.23M | -22.55% |
| 2014 | $23.54M | -8.46% |
| 2013 | $25.71M | -3.51% |
| 2012 | $26.65M | -16.15% |
| 2011 | $31.78M | 122.00% |
| 2010 | $14.32M | 1,274.42% |
| 2009 | $1.04M | -8.91% |
| 2008 | $1.14M | 21.71% |
| 2007 | $939.42K | 8,935.39% |
| 2006 | $10.40K | 0.00% |
| 2005 | 0.00 | 0.00% |
| 2004 | 0.00 | -100.00% |
| 2003 | $618.58K | -78.95% |
| 2002 | $2.94M | 26.64% |
| 2001 | $2.32M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $63.35B | - |
US
|
|
| $60.91B | - |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| $26.75B | - |
US
|