Beetaloo Energy Australia Limited
BTL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#17353
Beetaloo Energy Australia Limited, along with its subsidiaries, is an... Beetaloo Energy Australia Limited, along with its subsidiaries, is an Australian enterprise focused on the extraction and commercialization of oil and natural gas. The company holds a full 100% working interest across roughly 28 million acres of exploration acreage located onshore within Australia's Northern Territory, specifically encompassing the McArthur Basin and Beetaloo Sub-basin. Founded in 1981, this Sydney-headquartered firm previously operated as Empire Energy Group Limited, adopting its present name in June 2025.
Giá cổ phiếu
$0.15516266
Vốn hóa thị trường
$233.99M
Thay đổi (1 ngày)
2.33%
Thay đổi (1 năm)
15.65%
Quốc gia
AU
Giao dịch Beetaloo Energy Australia Limited (BTL)
Danh mục
Energy
Thu nhập của Beetaloo Energy Australia Limited (BTL)
Thu nhập trong Jun 2025 TTM: $-13.93M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Beetaloo Energy Australia Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $-13.93M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-11.62M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $-3.92M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Beetaloo Energy Australia Limited từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-13.93M | 9.91% |
| 2024 | $-12.67M | 9.06% |
| 2023 | $-11.62M | 196.15% |
| 2022 | $-3.92M | -50.19% |
| 2021 | $-7.88M | 36.63% |
| 2020 | $-5.76M | -51.41% |
| 2019 | $-11.86M | -24.65% |
| 2018 | $-15.74M | -21.24% |
| 2017 | $-19.99M | -220.96% |
| 2016 | $16.52M | -156.53% |
| 2015 | $-29.23M | 194.68% |
| 2014 | $-9.92M | -38,614.57% |
| 2013 | $25.75K | -101.27% |
| 2012 | $-2.03M | -1,202.35% |
| 2011 | $183.77K | -116.03% |
| 2010 | $-1.15M | -122.91% |
| 2009 | $5.00M | -292.93% |
| 2008 | $-2.59M | 23.70% |
| 2007 | $-2.10M | 137.07% |
| 2006 | $-884.60K | 114.45% |
| 2005 | $-412.49K | -29.76% |
| 2004 | $-587.24K | -8.05% |
| 2003 | $-638.62K | -24.92% |
| 2002 | $-850.56K | -81.03% |
| 2001 | $-4.48M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $14.62B | -105,068.88% |
US
|
|
| $27.09B | -194,614.77% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| $8.77B | -63,042.04% |
US
|