EDP Renováveis, S.A.
EDPR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1443
EDP Renováveis, S.A. is a renewable energy firm dedicated to the full lifecycle... EDP Renováveis, S.A. is a renewable energy firm dedicated to the full lifecycle management of power generation facilities, from initial planning and construction to continuous operation and maintenance. The company primarily develops and operates wind and solar farms. As of December 31, 2021, its substantial installed capacity included 5,908 megawatts in the United States, 2,194 megawatts in Spain, 795 megawatts in Brazil, and 1,142 megawatts in Portugal. Incorporated in 2007, the company's headquarters are located in Madrid, Spain. EDP Renováveis, S.A. operates as a subsidiary of EDP-Energias de Portugal, S.A.
Giá cổ phiếu
$14.42
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$15.28B
Thay đổi (1 ngày)
-3.03%
Thay đổi (1 năm)
-7.89%
Quốc gia
ES
Giao dịch EDP Renováveis, S.A. (EDPR)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của EDP Renováveis, S.A. (EDPR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.06B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của EDP Renováveis, S.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.06B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.01B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của EDP Renováveis, S.A. (EDPR) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.06B | 2.08% |
| 2024 | 1.03B | 2.30% |
| 2023 | 1.01B | 5.29% |
| 2022 | 960.56M | 2.75% |
| 2021 | 934.82M | 7.17% |
| 2020 | 872.31M | 0.00% |
| 2019 | 872.31M | 0.00% |
| 2018 | 872.31M | 0.00% |
| 2017 | 872.31M | 0.00% |
| 2016 | 872.31M | 0.00% |
| 2015 | 872.31M | -1.32% |
| 2014 | 883.94M | 0.00% |
| 2013 | 883.94M | 0.00% |
| 2012 | 883.94M | 0.00% |
| 2011 | 883.94M | 0.00% |
| 2010 | 883.94M | 0.00% |
| 2009 | 883.94M | 0.00% |
| 2008 | 883.94M | 0.00% |
| 2007 | 883.94M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CZ
|
|
| - | - |
TH
|
|
| - | - |
AT
|
|
| - | - |
DK
|